| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21181 | CÔNG TY TNHH RINA PHARMA Hồ sơ hủy | Điểm Công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung S SLIM X5 | 000.02.19.H26-221025-0024 | Thực phẩm bổ sung | 25-10-2022 |
công văn xin hủy |
| 21182 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THỰC PHẨM CHÂU Á | Số 30, ngõ 102 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: HƯƠNG SỮA YN03121101 | 000.02.19.H26-221025-0023 | Phụ gia | 25-10-2022 |
|
| 21183 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THỰC PHẨM CHÂU Á | Số 30, ngõ 102 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: HƯƠNG SỮA YN0112528 | 000.02.19.H26-221025-0022 | Phụ gia | 25-10-2022 |
|
| 21184 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THỰC PHẨM CHÂU Á | Số 30, ngõ 102 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Beta Cyclodextrin | 000.02.19.H26-221025-0020 | Phụ gia | 25-10-2022 |
|
| 21185 | Công ty cổ phần Cosmos Japan Creation | Số 33, NO7A khu dô thị Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Túi đựng nước Hydro posupa | 000.02.19.H26-221025-0019 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 25-10-2022 |
|
| 21186 | CÔNG TY CỔ PHẦN ENTEROIL | Lô 43D1, Khu Công Nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Hydroxypropyl beta cyclodextrin | 000.02.19.H26-221025-0018 | Phụ gia | 25-10-2022 |
|
| 21187 | Công ty TNHH Linh Hưng Hồ sơ hủy | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "L-ARGININE HCL" | 000.02.19.H26-221025-0017 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 25-10-2022 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 70/2025/LH ngày 15/7/2025 |
| 21188 | Công ty TNHH Linh Hưng Hồ sơ hủy | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "L-Carnitine fumarate" | 000.02.19.H26-221025-0016 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 25-10-2022 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 70/2025/LH ngày 15/7/2025 |
| 21189 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SAKURA - CHI NHÁNH HÀ NỘI | bt8-vt11, khu nhà ở xa la, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Váng gạo picot vị cacao (không chứa sữa) | 000.02.19.H26-221025-0015 | Thực phẩm bổ sung | 25-10-2022 |
|
| 21190 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SAKURA - CHI NHÁNH HÀ NỘI | bt8-vt11, khu nhà ở xa la, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Váng gạo picot vị chuối (không chứa sữa) | 000.02.19.H26-221025-0014 | Thực phẩm bổ sung | 25-10-2022 |
|
| 21191 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SAKURA - CHI NHÁNH HÀ NỘI | bt8-vt11, khu nhà ở xa la, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Váng gạo picot vị dâu (không chứa sữa) | 000.02.19.H26-221025-0013 | Thực phẩm bổ sung | 25-10-2022 |
|
| 21192 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SAKURA - CHI NHÁNH HÀ NỘI | bt8-vt11, khu nhà ở xa la, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Váng gạo picot vị mơ (không chứa sữa) | 000.02.19.H26-221025-0012 | Thực phẩm bổ sung | 25-10-2022 |
|
| 21193 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP DINH DƯỠNG FINDKOSTS | Số 33, ngách 606/137, Tổ 28 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Hikaru nest Đông trùng | 000.02.19.H26-221025-0011 | Thực phẩm bổ sung | 25-10-2022 |
|
| 21194 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP DINH DƯỠNG FINDKOSTS | Số 33, ngách 606/137, Tổ 28 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Hikaru nest đường phèn | 000.02.19.H26-221025-0010 | Thực phẩm bổ sung | 25-10-2022 |
|
| 21195 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP DINH DƯỠNG FINDKOSTS | Số 33, ngách 606/137, Tổ 28 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Hikaru nest kids Grow | 000.02.19.H26-221025-0009 | Thực phẩm bổ sung | 25-10-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||