| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21106 | Công ty TNHH thương mại Sơn Dương | Số 17 Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sữa bầu Matilia grossesse biscuit- hương bánh quy | 000.02.19.H26-230207-0010 | Thực phẩm bổ sung | 07-02-2023 |
|
| 21107 | Công ty TNHH thương mại Sơn Dương | Số 17 Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sữa bầu Matilia grossesse fraise- hương dâu | 000.02.19.H26-230207-0009 | Thực phẩm bổ sung | 07-02-2023 |
|
| 21108 | Công ty TNHH thương mại Sơn Dương | Số 17 Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sữa bầu Matilia grossesse chocolat- hương sô cô la | 000.02.19.H26-230207-0008 | Thực phẩm bổ sung | 07-02-2023 |
|
| 21109 | Công ty TNHH thương mại Sơn Dương | Số 17 Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sữa bầu Matilia grossesse Vanille- hương vani | 000.02.19.H26-230207-0007 | Thực phẩm bổ sung | 07-02-2023 |
|
| 21110 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Horse tail, dry extract, 7% silica, 0,1% polyphenols | 000.02.19.H26-230206-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 06-02-2023 |
Công ty có công văn số 1912/HD-TB ngày 19/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
| 21111 | Công ty cổ phần thực phẩm Xu Thế | Số 18, dãy C7, ngõ 8 phố Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Vanillin dạng bột (Vanillin powder flavor) | 000.02.19.H26-230206-0003 | Phụ gia | 06-02-2023 |
|
| 21112 | Công ty cổ phần thực phẩm Xu Thế | Số 18, dãy C7, ngõ 8 phố Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương bơ (Butter IA173 flavor) | 000.02.19.H26-230206-0002 | Phụ gia | 06-02-2023 |
|
| 21113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VESCO Hồ sơ hủy | Điểm công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Trangeva slim plus | 000.02.19.H26-230206-0001 | Thực phẩm bổ sung | 06-02-2023 |
Công ty có VB xin hủy HS |
| 21114 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quốc Kỳ | Số 36/53 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Hỗn dịch Tỏi đen Immulink | 000.02.19.H26-230203-0028 | Thực phẩm bổ sung | 03-02-2023 |
|
| 21115 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quốc Kỳ | Số 36/53 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Hỗn dịch sắt hữu cơ Ferich | 000.02.19.H26-230203-0027 | Thực phẩm bổ sung | 03-02-2023 |
|
| 21116 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Chất làm dày BFC-KK | 000.02.19.H26-230203-0026 | Phụ gia | 03-02-2023 |
|
| 21117 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH Hồ sơ hủy | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Bột làm thạch BFC-CN | 000.02.19.H26-230203-0025 | Phụ gia | 03-02-2023 |
CV số 124/2025/BFC-CV ngày 27/12/2025 về xin hủy bản TCB |
| 21118 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Bột làm thạch BFC-YV | 000.02.19.H26-230203-0024 | Phụ gia | 03-02-2023 |
|
| 21119 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Boswellia carterii extract | 000.02.19.H26-230203-0023 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-02-2023 |
|
| 21120 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Chondroitin sulfate 80% | 000.02.19.H26-230203-0022 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-02-2023 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||