| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20431 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRANG LY | số 05 - g19, tập thể thành công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu viên bán thành phẩm Liver support | 000.02.19.H26-230319-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 19-03-2023 |
|
| 20432 | CÔNG TY TNHH NUTRI SMART VIỆT NAM | Số 29, TT 33 khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Weight gain gold | 000.02.19.H26-230319-0004 | Thực phẩm bổ sung | 19-03-2023 |
|
| 20433 | CÔNG TY TNHH NUTRI SMART VIỆT NAM | Số 29, TT 33 khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Healthcare gold | 000.02.19.H26-230319-0003 | Thực phẩm bổ sung | 19-03-2023 |
|
| 20434 | CÔNG TY TNHH NUTRI SMART VIỆT NAM | Số 29, TT 33 khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Glucare gold | 000.02.19.H26-230319-0002 | Thực phẩm bổ sung | 19-03-2023 |
|
| 20435 | Công ty TNHH Choongang | Số nhà 22 LK 14A khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Hộp đựng thực phẩm | 000.02.19.H26-230319-0001 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 19-03-2023 |
|
| 20436 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Orkin | Tổ dân phố số 5, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nồi nấu ăn bằng nhôm Orkin có nắp đậy bằng thuỷ tinh | 000.02.19.H26-230318-0014 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 18-03-2023 |
|
| 20437 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Orkin | Tổ dân phố số 5, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Bộ nồi chảo nấu ăn bằng inox Model OR06 | 000.02.19.H26-230318-0013 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 18-03-2023 |
|
| 20438 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KOBAYASHI | Đội 9, Xã Đại áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung KOBAMIN | 000.02.19.H26-230318-0012 | Thực phẩm bổ sung | 18-03-2023 |
|
| 20439 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG Hồ sơ hủy | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Chondroitin sulfate sodium 90% | 000.02.19.H26-230318-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-03-2023 |
Cty có VB 01/2025/CV-HP xin thu hồi |
| 20440 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG Hồ sơ hủy | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Chondroitin sulfate sodium 80% | 000.02.19.H26-230318-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-03-2023 |
Cty có VB 01/2025/CV-HP xin thu hồi |
| 20441 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM LOTUS | lô 49m-2 khu công nghiệp quang minh, Thị trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bộ bao phim Opaglos ® 2 high gloss film coating system 97W19206 clear | 000.02.19.H26-230318-0009 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-03-2023 |
|
| 20442 | Công ty TNHH Thương Mại và Vận Tải Thái Tân | Số 22 Phố Thể Giao, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Calcium Sulphate dihydrate | 000.02.19.H26-230318-0008 | Phụ gia | 18-03-2023 |
|
| 20443 | Công ty TNHH FLAVON Việt Nam | nhà 501 d5 tập thể tân mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Cốc đong Nibifa | 000.02.19.H26-230318-0007 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 18-03-2023 |
|
| 20444 | Công ty TNHH FLAVON Việt Nam | nhà 501 d5 tập thể tân mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | PHỄU RÓT | 000.02.19.H26-230318-0006 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 18-03-2023 |
|
| 20445 | Công ty TNHH FLAVON Việt Nam | nhà 501 d5 tập thể tân mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Nắp nhựa Nibifa | 000.02.19.H26-230318-0005 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 18-03-2023 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||