| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18751 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH QUỐC TẾ VIỆT PHÁP | LK13-5 khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Orezon gold | 000.02.19.H26-230320-0011 | Thực phẩm bổ sung | 20-03-2023 |
|
| 18752 | Công ty cổ phần dược phẩm Atec pharma | Đạc 2 Đạo Đường, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Hồi sinh đan | 000.02.19.H26-230320-0010 | Thực phẩm bổ sung | 20-03-2023 |
|
| 18753 | CÔNG TY TNHH OKING Hồ sơ hủy | CL07-25, Khu Đất Dịch Vụ La Dương, La Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Baking powder - 18 | 000.02.19.H26-230320-0009 | Phụ gia | 20-03-2023 |
Cty có CV xin hủy HS TCB |
| 18754 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NCK NATURE | số 29, , Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Actiso râu ngô rau má | 000.02.19.H26-230320-0008 | Thực phẩm bổ sung | 20-03-2023 |
|
| 18755 | CÔNG TY CP HÓA DƯỢC QUỐC TẾ HÀ NỘI | số 8, ngõ 4, phố xốm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm "Polyvinyl alcohol (PVA)" | 000.02.19.H26-230320-0007 | Phụ gia | 20-03-2023 |
|
| 18756 | CÔNG TY TNHH STV TECHNOLOGY | Tầng 7, B3, B4, B5 Khu đấu giá QSD đất Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Bình đựng nước cho trẻ em Rovco | 000.02.19.H26-230320-0006 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 20-03-2023 |
|
| 18757 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MALT MINH KIẾN | Tầng 9 tòa nhà An Phú, số 24 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương milk pwd flavour (Product code 1772481) | 000.02.19.H26-230320-0005 | Phụ gia | 20-03-2023 |
|
| 18758 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khoẻ: "Collagen type II" | 000.02.19.H26-230320-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 20-03-2023 |
|
| 18759 | Công ty TNHH Dược phẩm sinh học Quốc tế | sỐ 35 PHỐ CỰ LỘC, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Red ginseng extract (Chiết xuất hồng sâm) | 000.02.19.H26-230320-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 20-03-2023 |
|
| 18760 | Công ty TNHH Dược phẩm sinh học Quốc tế | sỐ 35 PHỐ CỰ LỘC, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Cao khô Vông nam | 000.02.19.H26-230320-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 20-03-2023 |
|
| 18761 | Công ty TNHH Dược phẩm sinh học Quốc tế | sỐ 35 PHỐ CỰ LỘC, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Cao khô Diệp Hạ Châu | 000.02.19.H26-230320-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 20-03-2023 |
|
| 18762 | CÔNG TY TNHH SANFORDPHARMA USA Hồ sơ hủy | Cụm Công nghiệp, Xã Liên Phương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG SANTICOL | 000.02.19.H26-230319-0008 | Thực phẩm bổ sung | 19-03-2023 |
Công ty có công văn số 01-2025/SF-TPBS ngày 17/11/2025 v/v đề nghị thu hồi bản tự CB |
| 18763 | Công ty TNHH dược phẩm Hà Ngọc Châu | Số 46, ngõ 22, đường Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nutri nano Fucoidan | 000.02.19.H26-230319-0007 | Thực phẩm bổ sung | 19-03-2023 |
|
| 18764 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRANG LY | số 05 - g19, tập thể thành công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu viên bán thành phẩm Eye health | 000.02.19.H26-230319-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 19-03-2023 |
|
| 18765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRANG LY | số 05 - g19, tập thể thành công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu viên bán thành phẩm Liver support | 000.02.19.H26-230319-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 19-03-2023 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||