| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18391 | Công ty TNHH Panasonic Việt Nam | lô j1-j2, kcn thăng long, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Máy lọc nước RO Panasonic TK-CA812 | 000.02.19.H26-230822-0006 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 22-08-2023 |
|
| 18392 | Công ty TNHH Panasonic Việt Nam | lô j1-j2, kcn thăng long, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Máy lọc nước RO Panasonic TK-CA811 | 000.02.19.H26-230822-0005 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 22-08-2023 |
|
| 18393 | Công ty TNHH Panasonic Việt Nam | lô j1-j2, kcn thăng long, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Máy xay sinh tố Panasonic MX-EX1561WRA | 000.02.19.H26-230822-0004 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 22-08-2023 |
|
| 18394 | Công ty TNHH Panasonic Việt Nam | lô j1-j2, kcn thăng long, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Máy ép chậm Panasonic MJ-L500SRA | 000.02.19.H26-230822-0003 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 22-08-2023 |
|
| 18395 | Công ty TNHH Panasonic Việt Nam | lô j1-j2, kcn thăng long, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Máy đánh trứng Panasonic MK-GH3WRA | 000.02.19.H26-230822-0002 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 22-08-2023 |
|
| 18396 | Công ty TNHH Panasonic Việt Nam | lô j1-j2, kcn thăng long, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Máy đánh trứng Panasonic MK-GB3WRA | 000.02.19.H26-230822-0001 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 22-08-2023 |
|
| 18397 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HALOKA | Số 55A, đường Kiêu Kỵ, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Trà táo Adela | 000.02.19.H26-230821-0026 | Thực phẩm bổ sung | 21-08-2023 |
|
| 18398 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SACOFOOD TẠI HÀ NỘI | Số nhà 34 ngách 989/1 đường Tam Trinh, Tổ 7, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sacofood grow plus | 000.02.19.H26-230821-0025 | Thực phẩm bổ sung | 21-08-2023 |
|
| 18399 | Công ty TNHH Hóa Dược Minh Trí | số 41, ngõ 673, đường ngọc hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khoẻ: Cao bột sinh tân | 000.02.19.H26-230821-0024 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-08-2023 |
|
| 18400 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SỐ BÁCH KHOA BKC | Lô 1,2 LK4, Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phích giữ nhiệt 2good houseware | 000.02.19.H26-230821-0023 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 21-08-2023 |
|
| 18401 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Proteoglycan-LS | 000.02.19.H26-230821-0022 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-08-2023 |
Công ty có công văn số 1912/HD-TB ngày 19/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
| 18402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ VIETLIFE | Số nhà 22, Ngõ 37, Phố Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Hồng sâm Collagen VNV | 000.02.19.H26-230821-0021 | Thực phẩm bổ sung | 21-08-2023 |
|
| 18403 | CÔNG TY CỔ PHẦN LINH DƯỢC TRƯỜNG SƠN | Tầng 4, tòa nhà ngôi sao, khu đô thị mới đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nước nano nấm Đông trùng hạ thảo TS | 000.02.19.H26-230821-0020 | Thực phẩm bổ sung | 21-08-2023 |
|
| 18404 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Green Earth | ô 59 lô B DTM Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung GaiAmil | 000.02.19.H26-230821-0019 | Thực phẩm bổ sung | 21-08-2023 |
|
| 18405 | Công ty cổ phần Dragon Global | Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Sunflower oil powder | 000.02.19.H26-230821-0018 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-08-2023 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||