| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16681 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NCK NATURE | số 29, , Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung 3H sports | 000.02.19.H26-230826-0027 | Thực phẩm bổ sung | 26-08-2023 |
|
| 16682 | Công ty cổ phần công nghệ bao bì Vinapack | Lô CN1, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Màng phức OPP/MPET/CPP | 000.02.19.H26-230826-0026 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 26-08-2023 |
|
| 16683 | Công ty cổ phần công nghệ bao bì Vinapack | Lô CN1, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Màng phức OPP/CPP | 000.02.19.H26-230826-0025 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 26-08-2023 |
|
| 16684 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI RUBY GROUP | Số 4 Ngách 2 Ngõ 124 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Hafalife | 000.02.19.H26-230826-0024 | Thực phẩm bổ sung | 26-08-2023 |
|
| 16685 | CÔNG TY CỔ PHẦN BINGXUE VIỆT NAM | Số 74 Trần Phú, tổ dân phố số 04, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ỐNG HÚT NHỰA | 000.02.19.H26-230826-0023 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 26-08-2023 |
Mẫu nhãn chính sản phẩm có tiếng nước ngoài phải được dịch sang tiếng Việt và công chứng (nội dung Tiếng Anh sang tiếng Việt) |
| 16686 | CÔNG TY CỔ PHẦN BINGXUE VIỆT NAM | Số 74 Trần Phú, tổ dân phố số 04, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Vỏ giấy bọc kem ốc quế | 000.02.19.H26-230826-0022 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 26-08-2023 |
Mẫu nhãn chính sản phẩm có tiếng nước ngoài phải được dịch sang tiếng Việt và công chứng (nội dung Tiếng Anh sang tiếng Việt) |
| 16687 | CÔNG TY CỔ PHẦN BINGXUE VIỆT NAM | Số 74 Trần Phú, tổ dân phố số 04, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Màng ép miệng ly | 000.02.19.H26-230826-0021 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 26-08-2023 |
Mẫu nhãn chính sản phẩm có tiếng nước ngoài phải được dịch sang tiếng Việt và công chứng (nội dung Tiếng Anh sang tiếng Việt) |
| 16688 | CÔNG TY CỔ PHẦN BINGXUE VIỆT NAM | Số 74 Trần Phú, tổ dân phố số 04, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thìa kem | 000.02.19.H26-230826-0020 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 26-08-2023 |
Nhãn chính mờ không nhìn rõ chữ |
| 16689 | CÔNG TY CỔ PHẦN BINGXUE VIỆT NAM | Số 74 Trần Phú, tổ dân phố số 04, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Cốc chữ U đựng kem | 000.02.19.H26-230826-0019 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 26-08-2023 |
Nhãn chính mờ không nhìn rõ chữ |
| 16690 | CÔNG TY CỔ PHẦN BINGXUE VIỆT NAM | Số 74 Trần Phú, tổ dân phố số 04, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Cốc nhựa 500ml | 000.02.19.H26-230826-0018 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 26-08-2023 |
Nhãn chính mờ không nhìn rõ chữ |
| 16691 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUẤT ĂN HÀNG KHÔNG NỘI BÀI | sân bay quốc tế nội bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | Thịt gà kho sả ớt với cơm và rau | 000.02.19.H26-230826-0017 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 26-08-2023 |
Bản tự công bố sản phẩm: Phần IV. Yên cầu về an toàn thực phẩm chưa phù hợp với Mẫu số 01 phần phụ lục Nghị định 15/2018/NĐ-CP, ngày 02/02/2018 của Chính phủ về quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm Nội dung ghi nhãn thiếu tên tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hoá (Căn cứ Điều 10 Nghị định 43/2017/NĐ-CP ngày 14/4/2017 của Chính phủ về nhãn hàng hoá) Thành phần không đúng với Điều 16 Nghị định 43/2017/NĐ-CP ngày 14/4/2017 của Chính phủ về nhãn hàng hoá |
| 16692 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUẤT ĂN HÀNG KHÔNG NỘI BÀI | sân bay quốc tế nội bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | Bún xào Singapore | 000.02.19.H26-230826-0016 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 26-08-2023 |
Bản tự công bố sản phẩm: Phần IV. Yên cầu về an toàn thực phẩm chưa phù hợp với Mẫu số 01 phần phụ lục Nghị định 15/2018/NĐ-CP, ngày 02/02/2018 của Chính phủ về quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm Nội dung ghi nhãn thiếu tên tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hoá (Căn cứ Điều 10 Nghị định 43/2017/NĐ-CP ngày 14/4/2017 của Chính phủ về nhãn hàng hoá) Giấy ISO các phạm vi hoạt động sản xuất, kinh doanh không phù hợp với sản xuất sản phẩm Thành phần không đúng với Điều 16 Nghị định 43/2017/NĐ-CP ngày 14/4/2017 của Chính phủ về nhãn hàng hoá |
| 16693 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUẤT ĂN HÀNG KHÔNG NỘI BÀI | sân bay quốc tế nội bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | Xôi gà nấm (Hà Nội) | 000.02.19.H26-230826-0015 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 26-08-2023 |
Bản tự công bố sản phẩm: Phần IV. Yên cầu về an toàn thực phẩm chưa phù hợp với Mẫu số 01 phần phụ lục Nghị định 15/2018/NĐ-CP, ngày 02/02/2018 của Chính phủ về quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm Nội dung ghi nhãn thiếu tên tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hoá (Căn cứ Điều 10 Nghị định 43/2017/NĐ-CP ngày 14/4/2017 của Chính phủ về nhãn hàng hoá) Giấy ISO các phạm vi hoạt động sản xuất, kinh doanh không phù hợp với sản xuất sản phẩm Thành phần không đúng với Điều 16 Nghị định 43/2017/NĐ-CP ngày 14/4/2017 của Chính phủ về nhãn hàng hoá |
| 16694 | CÔNG TY CỔ PHẦN BINGXUE VIỆT NAM | Số 74 Trần Phú, tổ dân phố số 04, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Cốc nhựa 700ml | 000.02.19.H26-230826-0014 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 26-08-2023 |
Nhãn chính mờ không nhìn rõ chữ |
| 16695 | CÔNG TY CỔ PHẦN BINGXUE VIỆT NAM | Số 74 Trần Phú, tổ dân phố số 04, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Cốc 1L có tay cầm | 000.02.19.H26-230826-0013 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 26-08-2023 |
Nhãn chính mờ không nhìn rõ chữ |
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||