| 16501 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Astaxanthin powder 10%
|
000.02.19.H26-230909-0017 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 16502 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Astaxanthin powder 5%
|
000.02.19.H26-230909-0016 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 16503 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
White willow bark extract
|
000.02.19.H26-230909-0015 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 16504 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
|
000.02.19.H26-230909-0014 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 16505 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Tinospora sinensis extract
|
000.02.19.H26-230909-0013 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 16506 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Smilax glabra extract
|
000.02.19.H26-230909-0012 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 16507 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Reishi mushroom extract
|
000.02.19.H26-230909-0011 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 16508 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Inonotus obliquus extract
|
000.02.19.H26-230909-0010 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 16509 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Ginger extract
|
000.02.19.H26-230909-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 16510 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Adenosma glutinosum extract
|
000.02.19.H26-230909-0008 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 16511 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Griffonia seed extract (5-HTP/ Griffonia simplicifolia extract)
|
000.02.19.H26-230909-0007 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 16512 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN
|
Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Oyster meat extract
|
000.02.19.H26-230909-0006 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 16513 |
Công ty TNHH XNK Lan Quân
|
Cụm 1, Xã Phúc Hòa, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội |
Bộ nồi inox, 3 nồi hiệu Yasuky, model: YK-2211
|
000.02.19.H26-230909-0005 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 16514 |
Công ty TNHH XNK Lan Quân
|
Cụm 1, Xã Phúc Hòa, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội |
Nồi đơn inox nhãn hiệu Canaval, model: CA-126
|
000.02.19.H26-230909-0004 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
09-09-2023
|
| 16515 |
Công ty TNHH XNK Lan Quân
|
Cụm 1, Xã Phúc Hòa, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội |
Bộ nồi inox (4 món: 3 nồi, 1 chảo), hiệu Yasuky, model: YK-0710
|
000.02.19.H26-230909-0003 |
Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm
|
09-09-2023
|