| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14821 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô (chiết xuất) Lá đơn đỏ | 000.02.19.H26-231005-0022 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 05-10-2023 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
| 14822 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREENLIFE | Số 7, Hẻm 250/80/128 Đường Phan Trọng Tuệ, Thôn Văn, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Annest-K | 000.02.19.H26-231005-0021 | Thực phẩm bổ sung | 05-10-2023 |
|
| 14823 | Công ty cổ phần phát triển công nghệ xanh Toàn cầu | Số 83 ngõ 178 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung ImmuPower 360 | 000.02.19.H26-231005-0020 | Thực phẩm bổ sung | 05-10-2023 |
|
| 14824 | Công ty TNHH phân phối dược phẩm 38 | Số nhà A1, dãy A1, ngõ 1 đường Cầu Bươu, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Trà gừng 38 pluss | 000.02.19.H26-231005-0019 | Thực phẩm bổ sung | 05-10-2023 |
|
| 14825 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM UNIPHARMA | Số nhà 83, khu tập thể vật tư thủy lợi, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Yến sào Kidnest gold | 000.02.19.H26-231005-0018 | Thực phẩm bổ sung | 05-10-2023 |
|
| 14826 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATAMI | Tầng 2, Căn liền kề 11 lô số 18 dự án khu nhà ở cho CBCS B42, B57 Tổng cục 5 Bộ công an, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Ecogold mama | 000.02.19.H26-231005-0017 | Thực phẩm bổ sung | 05-10-2023 |
|
| 14827 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATAMI | Tầng 2, Căn liền kề 11 lô số 18 dự án khu nhà ở cho CBCS B42, B57 Tổng cục 5 Bộ công an, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Ecogold Canxi | 000.02.19.H26-231005-0016 | Thực phẩm bổ sung | 05-10-2023 |
|
| 14828 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATAMI | Tầng 2, Căn liền kề 11 lô số 18 dự án khu nhà ở cho CBCS B42, B57 Tổng cục 5 Bộ công an, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Ecogold sure | 000.02.19.H26-231005-0015 | Thực phẩm bổ sung | 05-10-2023 |
|
| 14829 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATAMI | Tầng 2, Căn liền kề 11 lô số 18 dự án khu nhà ở cho CBCS B42, B57 Tổng cục 5 Bộ công an, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Ecogold glu care | 000.02.19.H26-231005-0014 | Thực phẩm bổ sung | 05-10-2023 |
|
| 14830 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÒA PHÁT | Số 149 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Colos AB Canxi | 000.02.19.H26-231005-0013 | Thực phẩm bổ sung | 05-10-2023 |
|
| 14831 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÒA PHÁT | Số 149 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Colos AB sure | 000.02.19.H26-231005-0012 | Thực phẩm bổ sung | 05-10-2023 |
|
| 14832 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÒA PHÁT | Số 149 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Colos AB bonesure | 000.02.19.H26-231005-0011 | Thực phẩm bổ sung | 05-10-2023 |
|
| 14833 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÒA PHÁT | Số 149 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Colos AB glucare | 000.02.19.H26-231005-0010 | Thực phẩm bổ sung | 05-10-2023 |
|
| 14834 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÒA PHÁT | Số 149 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Colos AB mama | 000.02.19.H26-231005-0009 | Thực phẩm bổ sung | 05-10-2023 |
|
| 14835 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Fushi gold W-gain | 000.02.19.H26-231005-0008 | Thực phẩm bổ sung | 05-10-2023 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||