| 14446 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Sheep whole milk powder
|
000.02.19.H26-231028-0018 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 14447 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Prodiet F 520 C20
|
000.02.19.H26-231028-0017 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 14448 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
PEP2DIA
|
000.02.19.H26-231028-0016 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 14449 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Pearl Tomato 5%
|
000.02.19.H26-231028-0015 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 14450 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Momstamin 2'-FL
|
000.02.19.H26-231028-0014 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 14451 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm Instant Whey Protein Hydrolysate 8503 Non-GMO (ĐạmWhey thủy phân)
|
000.02.19.H26-231028-0013 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 14452 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
INNOBIO Flaxseed Oil Powder
|
000.02.19.H26-231028-0012 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 14453 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Hydrolyzed keratin (Food grade)
|
000.02.19.H26-231028-0011 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 14454 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
HMB Calcium
|
000.02.19.H26-231028-0010 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 14455 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
HGP (Egg Yolk Peptide)
|
000.02.19.H26-231028-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 14456 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Galacto-oligosaccharide (GOS), 57 Syrup
|
000.02.19.H26-231028-0008 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 14457 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Fructo-oligosaccharide Powder
|
000.02.19.H26-231028-0007 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 14458 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Erythritol 18-60 mesh
|
000.02.19.H26-231028-0006 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 14459 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Citicoline sodium
|
000.02.19.H26-231028-0005 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|
| 14460 |
Công ty cổ phần Dragon Global
|
Tầng 10, tòa nhà Nam Cường, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Cerepron-F (Yeast Extract)
|
000.02.19.H26-231028-0004 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
28-10-2023
|