| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14386 | Công ty TNHH Shinyong Viet | Tầng 12A-14-15, toà nhà Sao Mai building, số 19 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | .Thực phẩm bổ sung Men bia Biotin & Kẽm (Brewer’s Yeast Biotin & Zinc) | 000.02.19.H26-231103-0014 | Thực phẩm bổ sung | 03-11-2023 |
|
| 14387 | Công ty TNHH Shinyong Viet | Tầng 12A-14-15, toà nhà Sao Mai building, số 19 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Men vi sinh protein sữa dê và sữa non (Goat milk colostrum protein probiotics) | 000.02.19.H26-231103-0013 | Thực phẩm bổ sung | 03-11-2023 |
|
| 14388 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng L- Cystine | 000.02.19.H26-231103-0012 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-11-2023 |
Công ty có công văn số 1912/HD-TB ngày 19/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
| 14389 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÒA PHÁT | Số 149 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Akodo glu pro+ | 000.02.19.H26-231103-0011 | Thực phẩm bổ sung | 03-11-2023 |
|
| 14390 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÒA PHÁT | Số 149 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Akodo canxi pro+ | 000.02.19.H26-231103-0010 | Thực phẩm bổ sung | 03-11-2023 |
|
| 14391 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÒA PHÁT | Số 149 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Akodo sure pro+ | 000.02.19.H26-231103-0009 | Thực phẩm bổ sung | 03-11-2023 |
|
| 14392 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÒA PHÁT | Số 149 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Akodo mum gold+ | 000.02.19.H26-231103-0008 | Thực phẩm bổ sung | 03-11-2023 |
|
| 14393 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Baby gold | 000.02.19.H26-231103-0004 | Thực phẩm bổ sung | 03-11-2023 |
|
| 14394 | CÔNG TY TNHH HƯƠNG VIỆT SINH | Lô BT1, Ngõ 191, Đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | GIÒ GÀ | 000.02.19.H26-231103-0003 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 03-11-2023 |
|
| 14395 | CÔNG TY TNHH HƯƠNG VIỆT SINH | Lô BT1, Ngõ 191, Đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | GIÒ XÀO | 000.02.19.H26-231103-0002 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 03-11-2023 |
|
| 14396 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BIBOKID | 000.02.19.H26-231102-0024 | Thực phẩm bổ sung | 02-11-2023 |
|
| 14397 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung BEBEVIT | 000.02.19.H26-231102-0023 | Thực phẩm bổ sung | 02-11-2023 |
|
| 14398 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN SIÊU TỐC LONG THỊNH | số 114c, ngõ quan thổ 1, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ĐĨA ZJQS 01 | 000.02.19.H26-231102-0022 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 02-11-2023 |
|
| 14399 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÒA PHÁT | Số 149 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Akodo gain | 000.02.19.H26-231102-0021 | Thực phẩm bổ sung | 02-11-2023 |
|
| 14400 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÒA PHÁT | Số 149 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Akodo grow | 000.02.19.H26-231102-0020 | Thực phẩm bổ sung | 02-11-2023 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||