| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14116 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Black currant oil 14% Gla | 000.02.19.H26-231122-0013 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 22-11-2023 |
|
| 14117 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Curcumin extract | 000.02.19.H26-231122-0012 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 22-11-2023 |
|
| 14118 | CÔNG TY TNHH TMDV SONG TUỆ | thôn 2b, Xã Canh Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | HŨ THỦY TINH MUMBEBE | 000.02.19.H26-231122-0011 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 22-11-2023 |
|
| 14119 | CÔNG TY TNHH TMDV SONG TUỆ | thôn 2b, Xã Canh Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | BỘ BÁT THÌA KHAY BẰNG SILICON | 000.02.19.H26-231122-0010 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 22-11-2023 |
|
| 14120 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Monared (red yeast rice) | 000.02.19.H26-231122-0009 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 22-11-2023 |
|
| 14121 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Curcuminoids 95% | 000.02.19.H26-231122-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 22-11-2023 |
|
| 14122 | Công ty Cổ phần dược phẩm Bika Pharma | Khu Aluzon ô HTKT, cụm công nghiệp Nguyên Khê, xã Nguyên Khê, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội, Việt Nam, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Tropycada SLLM | 000.02.19.H26-231122-0007 | Thực phẩm bổ sung | 22-11-2023 |
|
| 14123 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu Hi sweetie Việt Nam | B-TT10-4 thuộc dự án Him Lam Vạn Phúc, đường Tố Hữu, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | CỐC NHỰA | 000.02.19.H26-231122-0006 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 22-11-2023 |
|
| 14124 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | 103 ngõ 25 đường vũ ngọc phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Keobosu D3 + K2 | 000.02.19.H26-231122-0005 | Thực phẩm bổ sung | 22-11-2023 |
|
| 14125 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC MẶT TRỜI | Thôn 1, xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt nam, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Probiotic Blend | 000.02.19.H26-231122-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 22-11-2023 |
|
| 14126 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô (Chiết xuất) quả bứa | 000.02.19.H26-231122-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 22-11-2023 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
| 14127 | Công ty TNHHH Y tế Lâm Tiến | Nhà số 1 ngõ 2 phố Ao Sen, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Envi Enzyme | 000.02.19.H26-231122-0002 | Thực phẩm bổ sung | 22-11-2023 |
|
| 14128 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM 3C | Số 144, Đường Ngô Quyền,, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Reishi Mushroom Extract | 000.02.19.H26-231122-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 22-11-2023 |
|
| 14129 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ GMP ĐỨC Hồ sơ thu hồi | LK 344, khu đấu giá ngõ cổng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Yến sào Đông trùng hạ thảo | 000.02.19.H26-231121-0018 | Thực phẩm bổ sung | 21-11-2023 |
công văn xin thu hồi |
| 14130 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG QUỐC ĐẠI DƯƠNG | Số nhà 11, Ngõ 46 Phố Nhân Hoà, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hộp nhựa | 000.02.19.H26-231121-0017 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 21-11-2023 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||