| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13786 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TST VIỆT NAM | số 15, ngách 207/12 đường bùi xương trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tự nhiên - Hương lá chanh - Lime leaf flavor | 000.02.19.H26-231206-0023 | Phụ gia | 06-12-2023 |
|
| 13787 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SỐ BÁCH KHOA BKC | Lô 1,2 LK4, Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phích giữ nhiệt pha trà và cà phê 2good | 000.02.19.H26-231206-0022 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 06-12-2023 |
|
| 13788 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | 103 ngõ 25 đường vũ ngọc phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phảm bổ sung Keobosu DHA | 000.02.19.H26-231206-0021 | Thực phẩm bổ sung | 06-12-2023 |
|
| 13789 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH Hồ sơ hủy | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Chất tạo phức kim loại - Phosphate BFC | 000.02.19.H26-231206-0020 | Phụ gia | 06-12-2023 |
CV số 124/2025/BFC-CV ngày 27/12/2025 về xin hủy bản TCB |
| 13790 | Công ty TNHH dược phẩm Maximus | CL29-B, tiểu khu đô thị Nam La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Calcisure | 000.02.19.H26-231206-0018 | Thực phẩm bổ sung | 06-12-2023 |
|
| 13791 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREENLIFE | Số 7, Hẻm 250/80/128 Đường Phan Trọng Tuệ, Thôn Văn, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nước Yến sào Đông trùng GreenNest | 000.02.19.H26-231206-0017 | Thực phẩm bổ sung | 06-12-2023 |
|
| 13792 | CÔNG TY CỔ PHẦN MILLENNIUM ASIA VIỆT NAM | lô 05, nhà c14, khu đtm mỹ đình 1, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương nhân sâm BA-F-2890 | 000.02.19.H26-231206-0016 | Phụ gia | 06-12-2023 |
|
| 13793 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM DRAPHARCO | số 7, hẻm 250/80/128 đường phan trọng tuệ, thôn văn, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nước Yến sào Đông trùng Dananest | 000.02.19.H26-231206-0015 | Thực phẩm bổ sung | 06-12-2023 |
|
| 13794 | CÔNG TY TNHH MAI HẠNH | Số 117 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Cà phê Sơn La Arabica | 000.02.19.H26-231206-0014 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 06-12-2023 |
|
| 13795 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BẢO LINH | Tầng 1, Số 18, ngách 1/116, tổ 12 , Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Phẩm mầu tổng hợp Caramen nhóm IV - Powder caramel colour type - IV | 000.02.19.H26-231205-0012 | Phụ gia | 05-12-2023 |
|
| 13796 | VIỆN THỰC PHẨM CHỨC NĂNG | tầng 14 cung trí thức thành phố hà nội, số 1 tôn thất thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | S.boulardii-VIDS 20B | 000.02.19.H26-231205-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 05-12-2023 |
|
| 13797 | Công ty cổ phần thực phẩm Xu Thế | Số 18, dãy C7, ngõ 8 phố Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương Vani (Vanilla Flavor) | 000.02.19.H26-231205-0010 | Phụ gia | 05-12-2023 |
|
| 13798 | Công ty cổ phần thực phẩm Xu Thế | Số 18, dãy C7, ngõ 8 phố Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương dừa 393325D (Coconut Flavor 393325D) | 000.02.19.H26-231205-0009 | Phụ gia | 05-12-2023 |
|
| 13799 | Công ty cổ phần thực phẩm Xu Thế | Số 18, dãy C7, ngõ 8 phố Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương bơ sữa bột 090216P ( Butter Milk powder Flavor 390216P) | 000.02.19.H26-231205-0008 | Phụ gia | 05-12-2023 |
|
| 13800 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Papain 10.000 IU/g | 000.02.19.H26-231205-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 05-12-2023 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||