| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13036 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô (Chiết xuất) Bạch biển đậu | 000.02.19.H26-240116-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 16-01-2024 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
| 13037 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô (Chiết xuất) Giảo cổ lam | 000.02.19.H26-240116-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 16-01-2024 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
| 13038 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM 3C | Số 144, Đường Ngô Quyền,, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | MemophenolTM | 000.02.19.H26-240116-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 16-01-2024 |
|
| 13039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM 3C | Số 144, Đường Ngô Quyền,, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | KIKU FLOWER EXTRACT - WSP | 000.02.19.H26-240116-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 16-01-2024 |
|
| 13040 | Công ty TNHH Mercy Việt Nam | A38- NV 16 ô số 35, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Túi nhựa đựng thực phẩm | 000.02.19.H26-240115-0001 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 15-01-2024 |
|
| 13041 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 273 phố tây sơn, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Cao đặc Cỏ ngọt | 000.02.19.H26-240113-0030 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 13-01-2024 |
|
| 13042 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 273 phố tây sơn, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Cao đặc Mật nhân | 000.02.19.H26-240113-0029 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 13-01-2024 |
|
| 13043 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 273 phố tây sơn, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Cao khô Mật nhân | 000.02.19.H26-240113-0028 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 13-01-2024 |
|
| 13044 | Công ty TNHH Lock & Lock HN | OF-17-18, R2-L2, 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Chảo Rosemany LocknLock | 000.02.19.H26-240113-0027 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 13-01-2024 |
|
| 13045 | Công ty TNHH GIAFOOD VIỆT NAM | số 4, dãy n3, ngõ 90 nguyễn tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Xanthan Gum (Fufeng 80) | 000.02.19.H26-240113-0026 | Phụ gia | 13-01-2024 |
|
| 13046 | CÔNG TY TNHH STEVIA TRƯỜNG THỌ | Số 75A, ngõ 154 Chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Đường cỏ ngọt Stevia | 000.02.19.H26-240113-0025 | Phụ gia | 13-01-2024 |
|
| 13047 | CÔNG TY CỔ PHẦN INTELLIFE | tầng 6, số 49 thái hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | DAO KIẾM SIÊU SẮC (CHEF200) | 000.02.19.H26-240113-0024 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 13-01-2024 |
|
| 13048 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Orkin | Tổ dân phố số 5, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Chảo nhôm chống dính Tokki phủ kim cương | 000.02.19.H26-240113-0023 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 13-01-2024 |
|
| 13049 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Orkin | Tổ dân phố số 5, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | BỘ NỒI INOX MODEL OR-VK06 | 000.02.19.H26-240113-0022 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 13-01-2024 |
|
| 13050 | Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Orkin | Tổ dân phố số 5, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Chảo nhôm chống dính Tokki phủ đá | 000.02.19.H26-240113-0021 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 13-01-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||