| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12976 | Công ty cổ phần nhựa cao cấp hàng không | ngõ 200, đường nguyễn sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | NẮP NHỰA PE MÀU XANH LÁ | 000.02.19.H26-240118-0023 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 18-01-2024 |
|
| 12977 | Công ty cổ phần nhựa cao cấp hàng không | ngõ 200, đường nguyễn sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | NẮP NHỰA PE MÀU TÍM | 000.02.19.H26-240118-0022 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 18-01-2024 |
|
| 12978 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | , , Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | CỐC GIỮ NHIỆT | 000.02.19.H26-240118-0021 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 18-01-2024 |
|
| 12979 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | BÁNH CRACKER KHOAI TÂY | 000.02.19.H26-240118-0020 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 18-01-2024 |
|
| 12980 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | KẸO DẺO JELLY VỊ DỪA | 000.02.19.H26-240118-0019 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 18-01-2024 |
|
| 12981 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUYỀN CHI NGỌC Hồ sơ hủy | số 5, ngách 35 ngõ 214 đường nguyễn xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Hogi milk | 000.02.19.H26-240118-0018 | Thực phẩm bổ sung | 18-01-2024 |
Cơ sở xin hủy hồ sơ theo công văn đính kèm |
| 12982 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUYỀN CHI NGỌC Hồ sơ hủy | số 5, ngách 35 ngõ 214 đường nguyễn xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Suahatxuongkhop Hogi plus | 000.02.19.H26-240118-0017 | Thực phẩm bổ sung | 18-01-2024 |
Cơ sở xin hủy hồ sơ theo công văn đính kèm |
| 12983 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUYỀN CHI NGỌC Hồ sơ hủy | số 5, ngách 35 ngõ 214 đường nguyễn xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Hogi plus weightgain | 000.02.19.H26-240118-0016 | Thực phẩm bổ sung | 18-01-2024 |
Cơ sở xin hủy hồ sơ theo công văn đính kèm |
| 12984 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Chất làm dày BFC-ZZ | 000.02.19.H26-240118-0015 | Phụ gia | 18-01-2024 |
|
| 12985 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH Hồ sơ hủy | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Chất làm dày BFC-CN | 000.02.19.H26-240118-0014 | Phụ gia | 18-01-2024 |
CV số 124/2025/BFC-CV ngày 27/12/2025 về xin hủy bản TCB |
| 12986 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH Hồ sơ hủy | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Chất làm dày BFC-MC | 000.02.19.H26-240118-0013 | Phụ gia | 18-01-2024 |
CV số 124/2025/BFC-CV ngày 27/12/2025 về xin hủy bản TCB |
| 12987 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Vital Wheat Gluten | 000.02.19.H26-240118-0012 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-01-2024 |
|
| 12988 | Công ty TNHH Lock & Lock HN | OF-17-18, R2-L2, 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Ly nhựa LocknLock | 000.02.19.H26-240118-0011 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 18-01-2024 |
|
| 12989 | Công ty TNHH Lock & Lock HN | OF-17-18, R2-L2, 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bình giữ nhiệt LocknLock | 000.02.19.H26-240118-0010 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 18-01-2024 |
|
| 12990 | Công ty TNHH Lock & Lock HN | OF-17-18, R2-L2, 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Chảo Suit STS LocknLock | 000.02.19.H26-240118-0009 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 18-01-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||