| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12736 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG THỰC PHẨM GREEN PLANT | Tầng 2, số 16, ngõ 170, đường Tân Phong, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Wonderlife chocolate | 000.02.19.H26-240202-0015 | Thực phẩm bổ sung | 02-02-2024 |
|
| 12737 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG THỰC PHẨM GREEN PLANT | Tầng 2, số 16, ngõ 170, đường Tân Phong, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Wonderlife cookies 'N Cream | 000.02.19.H26-240202-0014 | Thực phẩm bổ sung | 02-02-2024 |
|
| 12738 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG THỰC PHẨM GREEN PLANT | Tầng 2, số 16, ngõ 170, đường Tân Phong, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Wonderlife vanilla | 000.02.19.H26-240202-0013 | Thực phẩm bổ sung | 02-02-2024 |
|
| 12739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TẬP ĐOÀN ORGANIC | Thôn Cao Sơn, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Diamond lipid | 000.02.19.H26-240202-0012 | Thực phẩm bổ sung | 02-02-2024 |
|
| 12740 | Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ My Như group | Số 12, ngõ 269/1 đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Cô Ba Trà | 000.02.19.H26-240202-0011 | Thực phẩm bổ sung | 02-02-2024 |
|
| 12741 | CÔNG TY TNHH HOÀNG CHÂU PHARMA Hồ sơ hủy | Số 24 ngõ 8/11 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Lady'eo | 000.02.19.H26-240202-0010 | Thực phẩm bổ sung | 02-02-2024 |
công văn xin hủy |
| 12742 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN PHẨM Y TẾ HÀ NỘI | số 2b, ngõ 98 đường xuân thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Golden milk nano Curcumin | 000.02.19.H26-240202-0009 | Thực phẩm bổ sung | 02-02-2024 |
|
| 12743 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | CELLULASE | 000.02.19.H26-240202-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-02-2024 |
|
| 12744 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Sâm - Ginseng powder flavour | 000.02.19.H26-240202-0007 | Phụ gia | 02-02-2024 |
|
| 12745 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Biscuit - Biscuit powder flavour | 000.02.19.H26-240202-0006 | Phụ gia | 02-02-2024 |
|
| 12746 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Dưa - Melon powder flavour | 000.02.19.H26-240202-0005 | Phụ gia | 02-02-2024 |
|
| 12747 | Công ty Cổ phần Thương mại Và Xuất nhập khẩu Phương Minh | số 14, ngõ Văn Minh, Tổ 17, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Táo- Apple powder flavour | 000.02.19.H26-240202-0004 | Phụ gia | 02-02-2024 |
|
| 12748 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Minh Định | Số 25B1 đường An Dương, tổ 35, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | BỘ ẤM CHÉN | 000.02.19.H26-240202-0003 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 02-02-2024 |
|
| 12749 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Sea Ba | Số 86 TT2 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | VỎ HỘP SỮA | 000.02.19.H26-240202-0002 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 02-02-2024 |
|
| 12750 | CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH HUNGARY VIỆT NAM | xóm mới, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Siro Hobophebee+++ | 000.02.19.H26-240202-0001 | Thực phẩm bổ sung | 02-02-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||