| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12436 | CÔNG TY TNHH WELLNESS KOREA VIỆT NAM | Số 95 - Kiểu nhà B1 – Khu TT4, Khu đô thị mới Mỹ Đình Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Small Molecular Collagen for my body | 000.02.19.H26-240229-0009 | Thực phẩm bổ sung | 29-02-2024 |
|
| 12437 | Công ty TNHH Linh Hưng | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "Echinacea extract" | 000.02.19.H26-240229-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 29-02-2024 |
|
| 12438 | Công ty TNHH Linh Hưng | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "Copper gluconate" | 000.02.19.H26-240229-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 29-02-2024 |
|
| 12439 | Công ty TNHH Linh Hưng | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm "IsomaltTidex" | 000.02.19.H26-240229-0006 | Phụ gia | 29-02-2024 |
|
| 12440 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BRAND JAPAN | tầng 2, số 494 quang trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm MR - INJECTION-NKT1 | 000.02.19.H26-240229-0005 | Phụ gia | 29-02-2024 |
|
| 12441 | CÔNG TY CỔ PHẦN DP ECOLIFE | Số 60 Liên Cơ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Yến sào Hồng sâm Đông trùng Nutri | 000.02.19.H26-240229-0004 | Thực phẩm bổ sung | 29-02-2024 |
|
| 12442 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC MẶT TRỜI | Thôn 1, xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt nam, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Belaunja Flower Powder Extract | 000.02.19.H26-240229-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 29-02-2024 |
|
| 12443 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC MẶT TRỜI | Thôn 1, xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt nam, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Korean Red Ginseng Extract Powder | 000.02.19.H26-240229-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 29-02-2024 |
|
| 12444 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng ARTICHOKE DRY EXTRACT 5% CYNARIN (Chiết xuất Atiso 5% Cynarin) | 000.02.19.H26-240229-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 29-02-2024 |
Công ty có công văn số 1912/HD-TB ngày 19/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
| 12445 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM QUỐC TẾ COSMI | Nhà J03.L021 Khu Đô Thị Nam Cường, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Isovega | 000.02.19.H26-240228-0006 | Thực phẩm bổ sung | 28-02-2024 |
|
| 12446 | CÔNG TY CỔ PHẦN LƯƠNG THỰC A AN | Tầng 14, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, Khu đô thị mới N1, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Nước khoáng thiên nhiên không ga A An | 000.02.19.H26-240228-0005 | Nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước đá dùng liền và nước đá dùng chế biến thực phẩm | 28-02-2024 |
- Tên sản phẩm trong kết quả kiểm nghiệm không phù hợp với QCVN 6-1:2010/BYT. - Nội dung ghi nhãn chưa phù hợp với Điều 18 Nghị định 43/2017/NĐ-CP ngày 14 tháng 04 năm 2017 về nhãn hàng hóa và Phụ lục I Nghị định 111/2021/NĐ-CP ngày 09 tháng 12 năm 2021. - Tài liệu có tiếng nước ngoài phải dịch sang tiếng Việt và được công chứng theo khoản 3 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP ngày 02 tháng 02 năm 2018 |
| 12447 | Công ty TNHH Medistar Việt Nam | Tổ dân phố Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Eurycoma longifolia extract | 000.02.19.H26-240228-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-02-2024 |
|
| 12448 | Công ty TNHH Lock & Lock HN | OF-17-18, R2-L2, 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bình giữ nhiệt LocknLock | 000.02.19.H26-240228-0003 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 28-02-2024 |
|
| 12449 | Công ty TNHH Lock & Lock HN | OF-17-18, R2-L2, 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Dụng cụ nấu ăn LocknLock | 000.02.19.H26-240228-0002 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 28-02-2024 |
|
| 12450 | Công ty TNHH Lock & Lock HN | OF-17-18, R2-L2, 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Dụng cụ bào LocknLock | 000.02.19.H26-240228-0001 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 28-02-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||