| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12406 | Công ty TNHH thương mại Long Á | Số 189 đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Hộp đựng thực phẩm 3 tầng VS943-BL | 000.02.19.H26-240304-0005 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 04-03-2024 |
|
| 12407 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Happy K2D3 gold gain | 000.02.19.H26-240304-0004 | Thực phẩm bổ sung | 04-03-2024 |
|
| 12408 | Công ty TNHH thương mại Long Á | Số 189 đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Hộp đựng thực phẩm 2 tầng VS850-GR | 000.02.19.H26-240304-0003 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 04-03-2024 |
|
| 12409 | Công ty TNHH thương mại Long Á | Số 189 đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Hộp đựng thực phẩm 2 tầng VS850-BL | 000.02.19.H26-240304-0002 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 04-03-2024 |
|
| 12410 | Công ty TNHH thương mại Long Á | Số 189 đường Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | HỘP ĐỰNG GIA VỊ VS946 | 000.02.19.H26-240304-0001 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 04-03-2024 |
|
| 12411 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Happy K2D3 gold diabetspro | 000.02.19.H26-240302-0007 | Thực phẩm bổ sung | 02-03-2024 |
|
| 12412 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Happy K2D3 gold coxuongkhop | 000.02.19.H26-240302-0006 | Thực phẩm bổ sung | 02-03-2024 |
|
| 12413 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Happy K2D3 gold sure | 000.02.19.H26-240302-0005 | Thực phẩm bổ sung | 02-03-2024 |
|
| 12414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Happy K2D3 gold mama | 000.02.19.H26-240302-0004 | Thực phẩm bổ sung | 02-03-2024 |
|
| 12415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung COLOS GREEN CANXI XUONGKHOP | 000.02.19.H26-240302-0003 | Thực phẩm bổ sung | 02-03-2024 |
|
| 12416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung COLOS GREEN GLUDIABET | 000.02.19.H26-240302-0002 | Thực phẩm bổ sung | 02-03-2024 |
|
| 12417 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | số 26 nghách 48/28 phố đại linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Colos green sure | 000.02.19.H26-240302-0001 | Thực phẩm bổ sung | 02-03-2024 |
|
| 12418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ASEAN Hồ sơ thu hồi | thôn lộc hà, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung viên sủi Actiso Liverdetox Orrganic | 000.02.19.H26-240301-0017 | Thực phẩm bổ sung | 01-03-2024 |
cv xin thu hồi ngày 05/11/2025 |
| 12419 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI RUBY GROUP Hồ sơ hủy | Số 4 Ngách 2 Ngõ 124 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Dinh dưỡng Kiềm Saphia Life | 000.02.19.H26-240301-0016 | Thực phẩm bổ sung | 01-03-2024 |
công văn xin hủy |
| 12420 | CÔNG TY TNHH PHỤ GIA THỰC PHẨM VIỆT NAM | nhà số 5, ngách 49/16 phố trần cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Konjac gum YZ-J-30V (Dùng trong thực phẩm) | 000.02.19.H26-240301-0015 | Phụ gia | 01-03-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||