| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12061 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TUẤN THÀNH | Số 19 ngõ 180 phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Cao đậu tương lên men Enzyme nattokinase 1000 FU/GR | 000.02.19.H26-240325-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 25-03-2024 |
|
| 12062 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | BACOPA MONNIERI EXTRACT | 000.02.19.H26-240323-0014 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-03-2024 |
Chỉ tiêu kiểm nghiệm thiếu so với tiêu chuẩn nhà sản xuất (Thiếu tổng kim loại nặng) |
| 12063 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | POLYSCIAS FRUTICOSA EXTRACT | 000.02.19.H26-240323-0013 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-03-2024 |
Chỉ tiêu kiểm nghiệm thiếu so với tiêu chuẩn nhà sản xuất (Thiếu tổng kim loại nặng) |
| 12064 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | SOLANUM PROCUMBENS EXTRACT | 000.02.19.H26-240323-0012 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-03-2024 |
Chỉ tiêu kiểm nghiệm thiếu so với tiêu chuẩn nhà sản xuất (Thiếu tổng kim loại nặng) |
| 12065 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Artichoke extract | 000.02.19.H26-240323-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-03-2024 |
Chỉ tiêu kiểm nghiệm thiếu so với tiêu chuẩn nhà sản xuất (Thiếu tổng kim loại nặng) |
| 12066 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Reishi mushroom extract | 000.02.19.H26-240323-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-03-2024 |
Chỉ tiêu kiểm nghiệm thiếu so với tiêu chuẩn nhà sản xuất (Thiếu tổng kim loại nặng) |
| 12067 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AMM-GERMANY | Số 2 Ngách 90/1/42, Tổ 9, Đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sữa pha sẵn Gerllac gain+ | 000.02.19.H26-240323-0009 | Thực phẩm bổ sung | 23-03-2024 |
|
| 12068 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU NHẬT MINH INVEST Hồ sơ hủy | Nhà số 3 tổ 8 khu giãn dân Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Emilax sure gold | 000.02.19.H26-240323-0008 | Thực phẩm bổ sung | 23-03-2024 |
công văn xin hủy |
| 12069 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH XUÂN Hồ sơ hủy | Số 9 ngõ 87 phố Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Grow HI | 000.02.19.H26-240323-0007 | Thực phẩm bổ sung | 23-03-2024 |
Công văn số 03/2025/CV ngày 12/11/2025 v/v hủy hồ sơ tự công bố sp |
| 12070 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP DINH DƯỠNG FINDKOSTS | Số 33, Ngách 606/137, tổ 28 đường Ngọc Thuỵ, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Latirami canxi pro | 000.02.19.H26-240323-0006 | Thực phẩm bổ sung | 23-03-2024 |
|
| 12071 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP DINH DƯỠNG FINDKOSTS | Số 33, Ngách 606/137, tổ 28 đường Ngọc Thuỵ, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Latirami sure | 000.02.19.H26-240323-0005 | Thực phẩm bổ sung | 23-03-2024 |
|
| 12072 | Công ty TNHH Medimap Hồ sơ hủy | khu gia đình kho 286/cvt, Xã Bình Yên, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Nattiase® | 000.02.19.H26-240323-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 23-03-2024 |
Công ty có công văn số 01/CVTHTCB/MDM ngày 01/10/2025 xin hủy bản tự CB sản phẩm |
| 12073 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Polyvinyl pyrrolidone (Povidone K30, PVP K30) | 000.02.19.H26-240323-0003 | Phụ gia | 23-03-2024 |
|
| 12074 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Methyl paraben | 000.02.19.H26-240323-0002 | Phụ gia | 23-03-2024 |
|
| 12075 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Propyl paraben | 000.02.19.H26-240323-0001 | Phụ gia | 23-03-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||