| 11761 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Ilex kaushue extract (Chiết xuất chè đắng)
|
000.02.19.H26-240420-0010 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
20-04-2024
|
| 11762 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế
|
TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu thực phẩm chức năng Sunflower Oil (Dầu hướng dương)
|
000.02.19.H26-240420-0009 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
20-04-2024
|
| 11763 |
Công ty TNHH Dược phẩm sinh học Quốc tế
|
sỐ 35 PHỐ CỰ LỘC, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe Rubus Alceae Folius Extract (chiết xuất quả mâm xôi)
|
000.02.19.H26-240420-0008 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
20-04-2024
|
| 11764 |
Công ty TNHH Dược phẩm sinh học Quốc tế
|
sỐ 35 PHỐ CỰ LỘC, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe Rehmannia Glutinosa Extract (chiết xuất sinh địa)
|
000.02.19.H26-240420-0007 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
20-04-2024
|
| 11765 |
Công ty TNHH Dược phẩm sinh học Quốc tế
|
sỐ 35 PHỐ CỰ LỘC, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe Tomato Powder (Bột cà chua)
|
000.02.19.H26-240420-0006 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
20-04-2024
|
| 11766 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Laggera pterodonta extract (Chiết xuất cúc lục lăng)
|
000.02.19.H26-240420-0005 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
20-04-2024
|
| 11767 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Gardenia jasminoides extract (Chiết xuất chi tử)
|
000.02.19.H26-240420-0004 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
20-04-2024
|
| 11768 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Flacourtia jangomas extract (Chiết xuất bồ quân)
|
000.02.19.H26-240420-0003 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
20-04-2024
|
| 11769 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM DINH DƯỠNG HÒA PHÁT
|
Số 149 ngõ 268 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
Thực phẩm bổ sung POWER GOLD
|
000.02.19.H26-240420-0002 |
Thực phẩm bổ sung
|
20-04-2024
|
| 11770 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO
|
Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
Cao Hoàng kỳ (Astragalus membranaceus)
|
000.02.19.H26-240420-0001 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
20-04-2024
|
| 11771 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Asarum sieboldii extract (Chiết xuất tế tân)
|
000.02.19.H26-240419-0032 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
19-04-2024
|
| 11772 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Commelina communis extract (Chiết xuất thài lài)
|
000.02.19.H26-240419-0031 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
19-04-2024
|
| 11773 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Tetrapanax papyrifer extract (Chiết xuất thông thảo)
|
000.02.19.H26-240419-0030 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
19-04-2024
|
| 11774 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Cassytha filiformis L extract (Chiết xuất tơ hồng xanh)
|
000.02.19.H26-240419-0029 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
19-04-2024
|
| 11775 |
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM
|
Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
Ligusticum striatum extract (Chiết xuất xuyên khung)
|
000.02.19.H26-240419-0028 |
Nguyên liệu sản xuất thực phẩm
|
19-04-2024
|