| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11746 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM CÔNG NGHỆ JAPAN | Tầng 12, tòa nhà Licogin 13, số164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung MULTIVITAMIN PLUSZZS | 000.02.19.H26-240422-0004 | Thực phẩm bổ sung | 22-04-2024 |
|
| 11747 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SỮA VÀ DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NUTRI USA Hồ sơ hủy | thôn cổ điển a, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung VIÊN SỮA IG SPECIA + | 000.02.19.H26-240422-0003 | Thực phẩm bổ sung | 22-04-2024 |
Công văn xin hủy hồ sơ ngày 09/7/2025 |
| 11748 | Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện sạch | Tầng 4, tòa nhà Nhật An, 30D Kim Mã Thượng, phường Cống Vị, quận Ba Đình, Hà Nội, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Chaewon Collagen Signature | 000.02.19.H26-240422-0002 | Thực phẩm bổ sung | 22-04-2024 |
|
| 11749 | Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện sạch | Tầng 4, tòa nhà Nhật An, 30D Kim Mã Thượng, phường Cống Vị, quận Ba Đình, Hà Nội, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Chaewon Collagen Premium | 000.02.19.H26-240422-0001 | Thực phẩm bổ sung | 22-04-2024 |
|
| 11750 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm "MAGNESIUM STEARATE" | 000.02.19.H26-240421-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-04-2024 |
|
| 11751 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | DL-A-TOCOPHERYL ACETATE | 000.02.19.H26-240421-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-04-2024 |
|
| 11752 | CÔNG TY TNHH UNIACE VINA | Tầng 7, nhà số 15, ngõ 4, phố Đồng Me, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Acesulfame K | 000.02.19.H26-240421-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-04-2024 |
|
| 11753 | CÔNG TY TNHH UNIACE VINA | Tầng 7, nhà số 15, ngõ 4, phố Đồng Me, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Sucralose (INS: 955) | 000.02.19.H26-240421-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-04-2024 |
|
| 11754 | CÔNG TY TNHH UNIACE VINA | Tầng 7, nhà số 15, ngõ 4, phố Đồng Me, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Trisodium Citrate Dihydrate | 000.02.19.H26-240421-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-04-2024 |
|
| 11755 | CÔNG TY TNHH UNIACE VINA | Tầng 7, nhà số 15, ngõ 4, phố Đồng Me, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Citric Acid Anhydrous | 000.02.19.H26-240421-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-04-2024 |
|
| 11756 | CÔNG TY TNHH PTL INTERNATIONAL VINA | b04, khu nhà ở sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân viên quốc phòng thuộc bộ tổng tham mưu - bộ quốc phòng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: VITA500 JELLY | 000.02.19.H26-240420-0015 | Thực phẩm bổ sung | 20-04-2024 |
|
| 11757 | CÔNG TY TNHH PTL INTERNATIONAL VINA | b04, khu nhà ở sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân viên quốc phòng thuộc bộ tổng tham mưu - bộ quốc phòng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: VITA500 ORIGINAL | 000.02.19.H26-240420-0014 | Thực phẩm bổ sung | 20-04-2024 |
|
| 11758 | CÔNG TY TNHH PTL INTERNATIONAL VINA | b04, khu nhà ở sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân viên quốc phòng thuộc bộ tổng tham mưu - bộ quốc phòng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: VITA500 COLLAGEN | 000.02.19.H26-240420-0013 | Thực phẩm bổ sung | 20-04-2024 |
|
| 11759 | Công Ty TNHH BEQUEEN Hồ sơ hủy | Điểm công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung N-COLLAGEN CHANH PLUS | 000.02.19.H26-240420-0012 | Thực phẩm bổ sung | 20-04-2024 |
công văn xin hủy |
| 11760 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Carrot extract (Chiết xuất cà rốt) | 000.02.19.H26-240420-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 20-04-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||