| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11071 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | VALERIANA OFICINALIS EXTRACT | 000.02.19.H26-240602-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2024 |
|
| 11072 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | L-ARGININE HCL | 000.02.19.H26-240602-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2024 |
|
| 11073 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | DL-CHOLINE BITARTRATE | 000.02.19.H26-240602-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2024 |
|
| 11074 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | GINKGO BILOBA EXTRACT CP2010 | 000.02.19.H26-240602-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2024 |
|
| 11075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | L-CARNITINE FUMARATE | 000.02.19.H26-240602-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2024 |
|
| 11076 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ZINC GLUCONATE | 000.02.19.H26-240602-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2024 |
|
| 11077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | MAGNESIUM GLUCONATE | 000.02.19.H26-240602-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2024 |
|
| 11078 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | NICOTINAMIDE | 000.02.19.H26-240602-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2024 |
|
| 11079 | Công Ty TNHH Sam Lan | thôn châu phong, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | MÀNG SEAL PSP | 000.02.19.H26-240601-0003 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 01-06-2024 |
|
| 11080 | Công Ty TNHH Sam Lan | thôn châu phong, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | MÀNG SEAL PS | 000.02.19.H26-240601-0002 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 01-06-2024 |
|
| 11081 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thực phẩm Mỹ phẩm Lộc Vượng - Chi nhánh tại Hà Nội | số 7, ngách 9 ngõ 61 Định Công, phường Thịnh Liệt, quận Hoàng Mai, Hà Nội, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG THIÊN MA HỒNG SÂM | 000.02.19.H26-240601-0001 | Thực phẩm bổ sung | 01-06-2024 |
|
| 11082 | Công ty TNHH thương mại Synergy | Tầng 6, toà nhà MD complex, 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | PHỤ GIA THỰC PHẨM: KHÍ N2O HOÁ LỎNG | 000.02.19.H26-240531-0010 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 31-05-2024 |
|
| 11083 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG CON ĐƯỜNG VIỆT | số 16 ngõ 34 tổ 66 hào nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Bộ ly thuỷ tinh 400ml kèm ống hút thuỷ tinh | 000.02.19.H26-240531-0009 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 31-05-2024 |
|
| 11084 | Công ty cổ phần Dược Phẩm MEDIBEST | Lô CN2B, Cụm Công nghiệp Quất Động mở rộng, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung CENUTREN GOLD | 000.02.19.H26-240531-0008 | Thực phẩm bổ sung | 31-05-2024 |
|
| 11085 | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ Slimming Care Việt Nam Hồ sơ hủy | Số 2 Lý Thái Tổ, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung ENZYMDETOXX SLIMMING CARE | 000.02.19.H26-240531-0007 | Thực phẩm bổ sung | 31-05-2024 |
Công văn hủy hồ sơ tự công bố sản phẩm |
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||