| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10591 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | RAMULUS FAXXILLI EXTRACT | 000.02.19.H26-240628-0019 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-06-2024 |
|
| 10592 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | GENTIANA MANSHURICA EXTRACT | 000.02.19.H26-240628-0018 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-06-2024 |
|
| 10593 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | TANACETUM PARTHENIYM L EXTRACT | 000.02.19.H26-240628-0017 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-06-2024 |
|
| 10594 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM Hồ sơ hủy | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | PSEUDERANTHEMUM LATIFOLIUM EXTRACT | 000.02.19.H26-240628-0016 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-06-2024 |
Công ty có Công văn số CV3012/2025IPM ngày 30/12/2025 v/v thu hồi bản tự công bố sản phẩm |
| 10595 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM Hồ sơ hủy | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | MILK THISTLE EXTRACT | 000.02.19.H26-240628-0015 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-06-2024 |
Công ty có công văn số CV2410/2025IPM ngày 24/10/2025 v.v thu hồi bản tự công bố sản phẩm |
| 10596 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM Hồ sơ hủy | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Morinda citrifolia extract (chiết xuất nhàu) | 000.02.19.H26-240628-0014 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-06-2024 |
Công ty có oông văn số CV2410/2025IPM ngày 24/10/2025 về việc thu hồi bản tự công bố sản phẩm |
| 10597 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Bột tang phiêu tiêu (Oothca manthidis powder) | 000.02.19.H26-240628-0013 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-06-2024 |
|
| 10598 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Bột nhung hưu (Cornu Cervi Pantotrichum powder) | 000.02.19.H26-240628-0012 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-06-2024 |
|
| 10599 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM 3C | Số 144, Đường Ngô Quyền,, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | LINABLUE ®G1 | 000.02.19.H26-240628-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-06-2024 |
|
| 10600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM 3C | Số 144, Đường Ngô Quyền,, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | DHA-RICH ALGAL OIL POWDER 10%-IF | 000.02.19.H26-240628-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-06-2024 |
|
| 10601 | CÔNG TY TNHH JOBEN VIỆT NAM | tầng 8, tòa nhà văn phòng nam cường, đường tố hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Bột chiết xuất hạt Thảo Quyết Minh (Cassia Seed extract powder) | 000.02.19.H26-240628-0009 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-06-2024 |
|
| 10602 | VIỆN THỰC PHẨM CHỨC NĂNG | tầng 14 cung trí thức thành phố hà nội, số 1 tôn thất thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | L.paracasei-VIDS 10B | 000.02.19.H26-240628-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-06-2024 |
|
| 10603 | VIỆN THỰC PHẨM CHỨC NĂNG | tầng 14 cung trí thức thành phố hà nội, số 1 tôn thất thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | NewBioVIDS-M PLUS | 000.02.19.H26-240628-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-06-2024 |
|
| 10604 | VIỆN THỰC PHẨM CHỨC NĂNG | tầng 14 cung trí thức thành phố hà nội, số 1 tôn thất thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.coagulans-VIDS 1.5B | 000.02.19.H26-240628-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-06-2024 |
|
| 10605 | VIỆN THỰC PHẨM CHỨC NĂNG | tầng 14 cung trí thức thành phố hà nội, số 1 tôn thất thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.cerevisiae-VIDS 10B | 000.02.19.H26-240628-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-06-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||