| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9916 | CÔNG TY CỔ PHẦN TINH TƯƠM | lô b18/d6 khu đô thị mới cầu giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Bộ 4 dĩa trái cây nID | 000.02.19.H26-240725-0002 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 25-07-2024 |
|
| 9917 | Công ty cổ phần Vietplantex Hồ sơ hủy | Số 45 ngõ 210 đường Ngọc Hồi, tổ 8, khu Quốc Bảo, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | CHIẾT XUẤT QUẢ BỨA (Garcinia cambogia extract) | 000.02.19.H26-240725-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 25-07-2024 |
Công ty có công văn số 01/VPE-TH ngày 13/11/2025 v/v thu hồi bản tự công bố |
| 9918 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | SCUTELLARIA BAICALENSIS EXTRACT | 000.02.19.H26-240724-0055 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-07-2024 |
|
| 9919 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | GREEN TEA EXTRACT | 000.02.19.H26-240724-0054 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-07-2024 |
|
| 9920 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | GRAECUM EXTRACT | 000.02.19.H26-240724-0053 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-07-2024 |
|
| 9921 | CÔNG TY TNHH SAM VIỆT NAM | tổ 1, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương hỗn hợp đậm đặc - 03604 Intense PA Flavour, liquid (VN) | 000.02.19.H26-240724-0052 | Phụ gia | 24-07-2024 |
|
| 9922 | CÔNG TY TNHH SAM VIỆT NAM | tổ 1, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương hỗn hợp đậm đặc - 03599 Intense S Flavour, liquid (VN) | 000.02.19.H26-240724-0051 | Phụ gia | 24-07-2024 |
|
| 9923 | CÔNG TY TNHH SAM VIỆT NAM | tổ 1, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương hỗn hợp dam dic - 06024 Intense P Flavour, liquid (VN) | 000.02.19.H26-240724-0050 | Phụ gia | 24-07-2024 |
|
| 9924 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANC VIỆT NAM | số 10 ngõ hậu khuông, phố bạch mai, tổ 2, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | BỘ 3 BÌNH NHỰA PPSU ĐỰNG THỰC PHẨM KEM THIA SILICONE CHO BÉ UBMOM (UBMOM PPSU BABY FOOD CONTAINERS 3P SET) | 000.02.19.H26-240724-0049 | Thực phẩm bổ sung | 24-07-2024 |
|
| 9925 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Food grade Gelatin 250Bloom 20Mesh | 000.02.19.H26-240724-0048 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-07-2024 |
|
| 9926 | Công ty CP XNK Hoa Lư | Số 118, Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | CNPL NUTRI - FRK - VI- 8 Mn | 000.02.19.H26-240724-0047 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-07-2024 |
|
| 9927 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | MARIGOLD FLOWER EXTRACT (ZEAXANTHIN 20%) | 000.02.19.H26-240724-0046 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-07-2024 |
|
| 9928 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | MARIGOLD FLOWER EXTRACT (ZEAXANTHIN 20%) | 000.02.19.H26-240724-0045 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-07-2024 |
|
| 9929 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | FERROUS FUMARATE FCC | 000.02.19.H26-240724-0044 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-07-2024 |
|
| 9930 | Công ty TNHH dược phẩm quốc tế Eurofa | Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỐ SUNG MULTIVITAMIN HƯƠNG MATCHA | 000.02.19.H26-240724-0043 | Thực phẩm bổ sung | 24-07-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||