| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH MEDIPHAR | số 78d5 khu đô thị đại kim - định công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | L-ARGININE L-ASPARTATE | 000.02.19.H26-240731-0021 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 31-07-2024 |
|
| 9737 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM 3C | Số 144, Đường Ngô Quyền,, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | BLACK GINSENG EXTRACT | 000.02.19.H26-240731-0020 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 31-07-2024 |
|
| 9738 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu thảo dược Rivalife Việt Nam | Số nhà 12 đường Bắc Hồng, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG TỔ YẾN CHƯNG DINH DƯỠNG KIDS | 000.02.19.H26-240731-0019 | Thực phẩm bổ sung | 31-07-2024 |
|
| 9739 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương măng cụt - Mangosteen Flavor | 000.02.19.H26-240731-0018 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 31-07-2024 |
|
| 9740 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương Sữa đậu nành - Soya Milk Flavor | 000.02.19.H26-240731-0017 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 31-07-2024 |
|
| 9741 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương Bột Sôcôla - Chocolate Powder Flavor | 000.02.19.H26-240731-0016 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 31-07-2024 |
|
| 9742 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương Mạch nha - Malt Flavor | 000.02.19.H26-240731-0015 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 31-07-2024 |
|
| 9743 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | FRUCTUS CNIDII EXTRACT | 000.02.19.H26-240731-0014 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 31-07-2024 |
|
| 9744 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | LAGERSTROEMIA SPECIOSA L PERS EXTRACT | 000.02.19.H26-240731-0013 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 31-07-2024 |
|
| 9745 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương Dâu tươi - Fresh Strawberry Flavor | 000.02.19.H26-240731-0012 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 31-07-2024 |
|
| 9746 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | MUSSAENDA PUBESCENS W.T.AITON EXTRACT | 000.02.19.H26-240731-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 31-07-2024 |
|
| 9747 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM Hồ sơ hủy | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | FOLIUM PAEDERIAE LANUGINOSAE EXTRACT | 000.02.19.H26-240731-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 31-07-2024 |
Công ty có công văn số CV2410/2025IPM ngày 24/10/2025 v.v thu hồi bản tự công bố sản phẩm |
| 9748 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | TRIFOLIUM REPENS L EXTRACT | 000.02.19.H26-240731-0009 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 31-07-2024 |
|
| 9749 | Công ty TNHH An Kỳ Hà Nội | số 114, tổ 24, ngõ 328 nguyễn trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Hương liệu thực phẩm: Hương liệu tổng hợp: Hương Vải - Lychee Flavor | 000.02.19.H26-240731-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 31-07-2024 |
|
| 9750 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | EUPHORBIA THYMIFOLIA L EXTRACT | 000.02.19.H26-240731-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 31-07-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||