| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9646 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SINH HỌC XANH | Lô 3, CCN Yên Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | L.paracasei - GRAT P724.3 | 000.02.19.H26-240804-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-08-2024 |
|
| 9647 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN BÁCH MỘC AN | TẦNG 4, CĂN V10-A01, KĐT TERRA AN HƯNG, PHỐ NGUYỄN THANH BÌNH, PHƯỜNG LA KHÊ, QUẬN HÀ ĐÔNG, HÀ NỘI, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nước uống TW Hovenia Dulcis | 000.02.19.H26-240804-0007 | Thực phẩm bổ sung | 04-08-2024 |
|
| 9648 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Japanese Apricot (Plum) Concentrate (Prunus mume) (Chiết xuất quả mơ Nhật bản) | 000.02.19.H26-240804-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-08-2024 |
|
| 9649 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng ACEROLA POWDER 17% NATIVE VITAMIN C | 000.02.19.H26-240804-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-08-2024 |
|
| 9650 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng GlycOmega TM Greenshell Musel Powder | 000.02.19.H26-240804-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-08-2024 |
|
| 9651 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Calphyto | 000.02.19.H26-240804-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-08-2024 |
|
| 9652 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Hovenia dulcis Berry Extract Powder (HovensolHD-1) | 000.02.19.H26-240804-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-08-2024 |
|
| 9653 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nasol Quốc Tế | TT12-05 KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng OystaZIN® | 000.02.19.H26-240804-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 04-08-2024 |
|
| 9654 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM 3C | Số 144, Đường Ngô Quyền,, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | GAMMA ORYZANOL | 000.02.19.H26-240802-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-08-2024 |
|
| 9655 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM 3C | Số 144, Đường Ngô Quyền,, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | GINGER EXTRACT | 000.02.19.H26-240802-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-08-2024 |
|
| 9656 | Công ty TNHH Én nhỏ Việt Nam | Cụm 1, thôn Quỳnh Đô, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | CỐC NHỰA HAI LỚP | 000.02.19.H26-240802-0005 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 02-08-2024 |
|
| 9657 | CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU & PHÁT TRIỂN Y DƯỢC DGPHARMA VIỆT NAM | số 7 hẻm 27/12 ngõ chùa liên, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG TỔ YẾN CHƯNG KIDS | 000.02.19.H26-240802-0004 | Thực phẩm bổ sung | 02-08-2024 |
|
| 9658 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI RUBY GROUP | Số 4 Ngách 2 Ngõ 124 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG PROSEE PROFESSIONAL NUTRITION | 000.02.19.H26-240802-0003 | Thực phẩm bổ sung | 02-08-2024 |
|
| 9659 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẨM BA ĐÌNH | Số 39, Phố Phó Đức Chính, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm - INULIN | 000.02.19.H26-240802-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-08-2024 |
|
| 9660 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MELAZ Hồ sơ hủy | V6-A07, Lô đất TTDV 01, Khu đô thị mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Dihydroquercetin ( Taxifolin) 98% | 000.02.19.H26-240802-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-08-2024 |
Công ty có có công văn số 1211/2025/CVĐ ngày 12/11/2025 v/v xin hủy hồ sơ tự công bố do không còn nhu cầu kinh doanh |
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||