| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8971 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HEALTH & AUTOMATIC Hồ sơ hủy | Ô 37, lô 5 Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung THẢO MỘC SLITOX F10 | 000.02.19.H26-240905-0012 | Thực phẩm bổ sung | 04-09-2024 |
Công văn hủy hồ sơ tự công bố sản phẩm ngày 23/6/2025 |
| 8972 | CÔNG TY TNHH RINA PHARMA Hồ sơ hủy | Điểm Công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG TRÀ BÚP ỔI S.LỲ | 000.02.19.H26-240905-0012 | Thực phẩm bổ sung | 04-09-2024 |
công văn xin hủy |
| 8973 | Công ty TNHH Thương Mại Vạn An | 112 lĩnh nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Bình sữa mô phỏng tự nhiên mới PPSU hiệu Philips Avent | 000.02.19.H26-240905-0003 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 04-09-2024 |
|
| 8974 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CHĂM SÓC SỨC KHỎE SẮC ĐẸP THOMAS CARE | C4 Ngõ 795/3 Đường Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung : THOMAS GLUCARE | 000.02.19.H26-240906-0009 | Thực phẩm bổ sung | 04-09-2024 |
|
| 8975 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CHĂM SÓC SỨC KHỎE SẮC ĐẸP THOMAS CARE | C4 Ngõ 795/3 Đường Quang Trung, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung : THOMAS BONECARE | 000.02.19.H26-240906-0009 | Thực phẩm bổ sung | 04-09-2024 |
|
| 8976 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bột Ô tặc cốt (Sepia esculenta) | 000.02.19.H26-240918-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-09-2024 |
|
| 8977 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bột Đại hồi (Illicium verum) | 000.02.19.H26-240918-0009 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-09-2024 |
|
| 8978 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bột Bạc hà (Herba Menthae) | 000.02.19.H26-240918-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-09-2024 |
|
| 8979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bột Thì là (Anethum graveolens) | 000.02.19.H26-240918-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-09-2024 |
|
| 8980 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bột long đởm thảo (Gentiana scabra) | 000.02.19.H26-240918-0006 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-09-2024 |
|
| 8981 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao Lá ổi (Psidii guajavae folium) | 000.02.19.H26-240918-0005 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-09-2024 |
|
| 8982 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao Lá khổ qua (Folium Momordicae charantiae) | 000.02.19.H26-240918-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-09-2024 |
|
| 8983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium) | 000.02.19.H26-240918-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-09-2024 |
|
| 8984 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao Yến mạch (Avena sativa) | 000.02.19.H26-240918-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-09-2024 |
|
| 8985 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao Bán hạ chế (Pinellia ternata) | 000.02.19.H26-240918-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 18-09-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||