| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8581 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Abelmoschus sagittifolius extract (Cao khô sâm bố chính) | 000.02.19.H26-240924-0055 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-09-2024 |
|
| 8582 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Brassica oleracea var. Italica (Broccoli) extract (Cao khô bông cải xanh) | 000.02.19.H26-240924-0056 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-09-2024 |
|
| 8583 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM Hồ sơ hủy | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Lepidium meyennii extract (Cao khô maca) | 000.02.19.H26-240924-0057 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-09-2024 |
Công ty có công văn số CV2410/2025IPM ngày 24/10/2025 v.v thu hồi bản tự công bố sản phẩm |
| 8584 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Solanum procumbens extract (Cao khô cà gai leo) | 000.02.19.H26-240924-0058 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-09-2024 |
|
| 8585 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Semen hoveniae extract (Cao khô khúng khéng) | 000.02.19.H26-240924-0059 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-09-2024 |
|
| 8586 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Quisqualis indica chenopodiaceae extract (Cao khô sử quân tử) | 000.02.19.H26-240924-0060 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-09-2024 |
|
| 8587 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Triticum aestivum L. extract (Cao khô cỏ lúa mì) | 000.02.19.H26-240924-0061 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-09-2024 |
|
| 8588 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | L-GLUTATHIONE REDUCED | 000.02.19.H26-240924-0062 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-09-2024 |
|
| 8589 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Malpighia emarginata extract 30% Vitamin C (Cao khô sơ ri 30% Vitamin C) | 000.02.19.H26-240924-0063 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-09-2024 |
|
| 8590 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Frustus rubi alceaefolii extract (Cao khô mâm xôi/ Phúc bồn tử) | 000.02.19.H26-240924-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 24-09-2024 |
|
| 8591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TẬP ĐOÀN ORGANIC | Thôn Cao Sơn, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: PROTEIN FITWAY HƯƠNG VANI | 000.02.19.H26-240926-0011 | Thực phẩm bổ sung | 26-09-2024 |
|
| 8592 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TẬP ĐOÀN ORGANIC | Thôn Cao Sơn, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: PROTEIN FITWAY HƯƠNG SÔ CÔ LA | 000.02.19.H26-240926-0010 | Thực phẩm bổ sung | 26-09-2024 |
|
| 8593 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TẬP ĐOÀN ORGANIC | Thôn Cao Sơn, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: PROTEIN FITWAY HƯƠNG CHUỐI | 000.02.19.H26-240926-0009 | Thực phẩm bổ sung | 26-09-2024 |
|
| 8594 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MILKY WAY | Lô CN-2 Khu Công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: MORRI GOLD | 000.02.19.H26-240926-0012 | Thực phẩm bổ sung | 26-09-2024 |
|
| 8595 | CÔNG TY CỔ PHẦN BINGXUE VIỆT NAM | Số 74 Trần Phú, tổ dân phố số 04, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | THÌA SUNDAE GẤU BOBO | 0 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 23-09-2024 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||