| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41086 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm EPIMEDIUM EXTRACT ICARIINS 5% | 20.04.100.17560 | 14-04-2020 |
|
|
| 41087 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm MACA EXTRACT | 20.04.100.17559 | 14-04-2020 |
Công ty có công văn số 2512/HD-TB ngày 25/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 41088 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm GARCINIA EXTRACT HCA 60% | 20.04.100.17558 | 14-04-2020 |
Công ty có công văn số 2512/HD-TB ngày 25/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 41089 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm BROMELAIN 2400 GDU | 20.04.100.17557 | 14-04-2020 |
Công ty có công văn số 2512/HD-TB ngày 25/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 41090 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT CAMELI | số 46/46, ngõ hòa bình 7, phố minh khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | SUPER EGG VEGY | 20.04.100.17556 | 08-05-2020 |
|
|
| 41091 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm PREGNENOLONE ACETATE | 20.04.100.17555 | 14-04-2020 |
Công ty có công văn số 2512/HD-TB ngày 25/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 41092 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT CAMELI | số 46/46, ngõ hòa bình 7, phố minh khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | SUPER EGG TOPPYC | 20.04.100.17554 | 08-05-2020 |
|
|
| 41093 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm L-THREONINE | 20.04.100.17553 | 14-04-2020 |
|
|
| 41094 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm L-ISOLEUCINE | 20.04.100.17552 | 14-04-2020 |
|
|
| 41095 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm L-CITRULLINE DL-MALATE 2:1 | 20.04.100.17551 | 14-04-2020 |
|
|
| 41096 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm GAMMA AMINOBUTYRIC ACID (GABA) | 20.04.100.17550 | 14-04-2020 |
|
|
| 41097 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ATT VIỆT NAM | số 5, ngõ 8, đường 800 a, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Viên uống bổ sung EFEN | 20.04.100.17549 | 14-04-2020 |
|
|
| 41098 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ATT VIỆT NAM | số 5, ngõ 8, đường 800 a, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nước uống bổ sung CALVIT | 20.04.100.17548 | 14-04-2020 |
|
|
| 41099 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ Gia Thực Phẩm - Phẩm màu Nâu Brown HT | 20.04.100.17547 | 16-04-2020 |
|
|
| 41100 | Công ty TNHH GIAFOOD VIỆT NAM Hồ sơ hủy | số 4, dãy n3, ngõ 90 nguyễn tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: NON DAIRY CREAMER NFT 50 | 20.04.100.17546 | 14-04-2020 |
Công ty có công văn số 10/2025-Giafood ngày 23/12/2025 về việc xin hủy hồ sơ tự công bố sản phẩm |
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||