| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33751 | Công ty TNHH GIAFOOD VIỆT NAM Hồ sơ hủy | số 4, dãy n3, ngõ 90 nguyễn tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương nhài dạng bột - Jasmine Powder Flavour PCP.7121 dùng cho thực phẩm. | 21.03.100.27571 | 25-03-2021 |
Công ty có công văn số 10/2025-Giafood ngày 23/12/2025 về việc xin hủy hồ sơ tự công bố sản phẩm |
|
| 33752 | Công ty Cổ phần phát triển Thương mại và Sản xuất Á Âu | Số nhà 26, ngõ 63/5 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TPCN: Rheum Palmatum Extract (Cao khô đại hoàng) | 21.03.100.27569 | 08-04-2021 |
|
|
| 33753 | Công ty TNHH GIAFOOD VIỆT NAM Hồ sơ hủy | số 4, dãy n3, ngõ 90 nguyễn tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương trà xanh dạng bột - Matcha Powder Flavour PCP.7125 dùng cho thực phẩm. | 21.03.100.27568 | 25-03-2021 |
Công ty có công văn số 10/2025-Giafood ngày 23/12/2025 về việc xin hủy hồ sơ tự công bố sản phẩm |
|
| 33754 | Công ty TNHH Thương Mại và Vận Tải Thái Tân | Số 22 Phố Thể Giao, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Hoa houblon dạng viên 90 - Hop pellets (type 90 pellets) | 21.03.100.27567 | 25-03-2021 |
|
|
| 33755 | Công ty TNHH Electrolux Việt Nam | tầng 15, tòa nhà geleximco, số 36 hoàng cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Lò nướng – Bộ phận tiếp xúc với thực phẩm (Khay nướng, Dĩa quay, Xiên nướng) | 21.03.100.27566 | 25-03-2021 |
|
|
| 33756 | Công ty TNHH GIAFOOD VIỆT NAM | số 4, dãy n3, ngõ 90 nguyễn tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương dưa vàng dạng bột - Cantaloupe Powder Flavour PCP.7124 dùng cho thực phẩm. | 21.03.100.27565 | 25-03-2021 |
|
|
| 33757 | Công ty Cổ phần phát triển Thương mại và Sản xuất Á Âu | Số nhà 26, ngõ 63/5 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TPCN:Gentian Extract (Cao khô long đởm thảo) | 21.03.100.27564 | 02-04-2021 |
|
|
| 33758 | Công ty TNHH Electrolux Việt Nam | tầng 15, tòa nhà geleximco, số 36 hoàng cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Vỉ nướng điện – Bộ phận tiếp xúc với thực phẩm (Khay nướng) | 21.03.100.27563 | 25-03-2021 |
|
|
| 33759 | Công ty Cổ phần phát triển Thương mại và Sản xuất Á Âu | Số nhà 26, ngõ 63/5 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TPCN: Bilberry Extract 25% OPC (Cao khô việt quất 25%OPC) | 21.03.100.27562 | 08-04-2021 |
|
|
| 33760 | Công ty Cổ phần phát triển Thương mại và Sản xuất Á Âu | Số nhà 26, ngõ 63/5 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TPCN: Bilberry Extract (Cao khô việt quất) | 21.03.100.27561 | 15-04-2021 |
|
|
| 33761 | Công ty Cổ phần phát triển Thương mại và Sản xuất Á Âu | Số nhà 26, ngõ 63/5 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TPCN: Horse Chestnut Extract 20% asesin (Cao khô dẻ ngựa 20% asesin) | 21.03.100.27560 | 15-04-2021 |
|
|
| 33762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ IMC | số 141/35/42, đường nam dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: CẦN TÂY GREEN TẢO XOẮN DIỆP LỤC | 21.03.100.27559 | 25-03-2021 |
|
|
| 33763 | Công ty Cổ phần phát triển Thương mại và Sản xuất Á Âu | Số nhà 26, ngõ 63/5 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TPCN: Horse Chestnut Extract (Cao khô dẻ ngựa) | 21.03.100.27558 | 15-04-2021 |
|
|
| 33764 | CÔNG TY CP DINH DƯỠNG NUTRICARE | số 5, ngõ 9/76 phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Giấy phức hợp dùng làm bao bì thực phẩm. | 21.03.100.27557 | 25-03-2021 |
|
|
| 33765 | Công ty Cổ phần phát triển Thương mại và Sản xuất Á Âu | Số nhà 26, ngõ 63/5 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TPCN: Senna Extract (Cao khô phan tả diệp) | 21.03.100.27556 | 15-04-2021 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||