| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33226 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Bột sâm tố nữ | 21.04.100.28323 | 20-04-2021 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
|
| 33227 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô Mua đỏ (Extractum radix oxyspora paniculata siccus) | 21.04.100.28322 | 20-04-2021 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
|
| 33228 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô Bằng lăng (Extractum lagerstroemiae speciosae siccus) | 21.04.100.28321 | 20-04-2021 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
|
| 33229 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Sodium Bicarbonate Muối nổi Baking Soda tinh khiết | 21.04.100.28320 | 16-04-2021 |
|
|
| 33230 | Công Ty TNHH Hanbit Nano Hà Nội | số 90, ngõ 129 đường nguyễn trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | NỒI CHỊU NHIỆT HANBIT LITHIUM | 21.04.100.28319 | 16-04-2021 |
|
|
| 33231 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm – Phẩm màu Nâu Brown | 21.04.100.28318 | 16-04-2021 |
|
|
| 33232 | CÔNG TY TNHH THANH AN | P809 tầng 8, tòa nhà Plaschem, số 562 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Gạo Lức Huyết Rồng Canxi - Dòng sản phẩm: Thực phẩm bổ sung | 21.04.100.28317 | 16-04-2021 |
|
|
| 33233 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm – Phẩm màu Nâu Brown | 21.04.100.28316 | 16-04-2021 |
|
|
| 33234 | CÔNG TY TNHH THANH AN Hồ sơ hủy | P809 tầng 8, tòa nhà Plaschem, số 562 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Bột Ngũ Cốc Methi - Dòng sản phẩm: Thực phẩm bổ sung | 21.04.100.28313 | 16-04-2021 |
công văn của công ty xin hủy số 60/CV/TA-2025 ngày 27/9/225 |
|
| 33235 | Công ty TNHH Korea Ginseng Bio-science Việt Nam | tổ 4, cụm công nghiệp quang minh, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | Nước uống thảo dược Đông trung táo đỏ | 21.04.100.28312 | 16-04-2021 |
|
|
| 33236 | Công ty TNHH Korea Ginseng Bio-science Việt Nam | tổ 4, cụm công nghiệp quang minh, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nước uống Sâm Ngọc Linh | 21.04.100.28311 | 16-04-2021 |
|
|
| 33237 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG Hồ sơ hủy | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “YEAST BETA D GLUCAN” | 21.04.100.28308 | 16-04-2021 |
Cty có VB |
|
| 33238 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVACO | Số 29 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Pediococcus acidilactici AC | 21.04.100.28307 | 16-04-2021 |
|
|
| 33239 | Công ty TNHH Linh Hưng Hồ sơ hủy | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe: “Calcium glucoheptonate” | 21.04.100.28306 | 20-04-2021 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 70/2025/LH ngày 15/7/2025 |
|
| 33240 | CÔNG TY TNHH THANH AN | P809 tầng 8, tòa nhà Plaschem, số 562 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Sữa Bắp Canxi - Dòng sản phẩm: Thực phẩm bổ sung | 21.04.100.28305 | 16-04-2021 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||