| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30046 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ PHÂN PHỐI QUỐC TẾ DHD VIỆT NAM Hồ sơ thu hồi | căn hộ 02, nhà n12, khu tập thể quân đội, phố vĩnh tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | BỘT XÍ MUỘI (Salted dry apricotpower) | 21.08.100.32361 | 18-08-2021 |
CƠ SỞ XIN THU HỒI HỒ SƠ THEO CÔNG VĂN ĐÍNH KÈM |
|
| 30047 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN HÒA PHÁT TAKEDA TOKYO JAPAN Hồ sơ hủy | thôn diềm xá, Xã Đắc Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Vitamin C Natural Gừng Mật ong Lựu đỏ Bưởi đào | 21.08.100.32359 | 17-08-2021 |
công văn xin rút số 191225/AHP ngày 19/12/2025 |
|
| 30048 | Công ty Cổ phần phát triển Thương mại và Sản xuất Á Âu | Số nhà 26, ngõ 63/5 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TPCN: Gentiana scabra extract (Cao khô long đởm thảo) | 21.08.100.32358 | 31-08-2021 |
|
|
| 30049 | CHI NHÁNH HÒA BÌNH – CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ VIỆT NAM ANH QUỐC TRƯỜNG ĐẠI HƯNG | tiểu khu liên sơn, Thị trấn Lương Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình | Thực phẩm bổ sung Sâm tố nữ collagen mầm đậu nành | 21.08.100.32356 | 17-08-2021 |
|
|
| 30050 | Công ty TNHH Dược phẩm Ích Nhân | B22+B24 - Lô B, Ô đất D18, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bù điện giải Welstrong hương cam | 21.08.100.32355 | 17-08-2021 |
|
|
| 30051 | Công ty Cổ phần phát triển Thương mại và Sản xuất Á Âu | Số nhà 26, ngõ 63/5 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TPCN: Pygeum extract (Cao khô anh đào châu phi) | 21.08.100.32354 | 31-08-2021 |
|
|
| 30052 | Công ty Cổ phần phát triển Thương mại và Sản xuất Á Âu | Số nhà 26, ngõ 63/5 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TPCN: Schisandra chinensis extract (Cao khô ngũ vị tử) | 21.08.100.32353 | 31-08-2021 |
|
|
| 30053 | Công ty Cổ phần phát triển Thương mại và Sản xuất Á Âu | Số nhà 26, ngõ 63/5 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TPCN: Camomile extract(Cao khô cúc la mã) | 21.08.100.32352 | 31-08-2021 |
|
|
| 30054 | Công ty Cổ phần phát triển Thương mại và Sản xuất Á Âu | Số nhà 26, ngõ 63/5 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TPCN: Mangosteen extract(Cao khô măng cụt) | 21.08.100.32351 | 31-08-2021 |
|
|
| 30055 | Công ty Cổ phần phát triển Thương mại và Sản xuất Á Âu | Số nhà 26, ngõ 63/5 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TPCN: Radix Boehmeriae extract(Cao khô trữ ma căn) | 21.08.100.32350 | 31-08-2021 |
|
|
| 30056 | Công ty Cổ phần phát triển Thương mại và Sản xuất Á Âu | Số nhà 26, ngõ 63/5 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TPCN: Rheum sp extract (Cao khô đại hoàng) | 21.08.100.32349 | 31-08-2021 |
|
|
| 30057 | Công ty Cổ phần phát triển Thương mại và Sản xuất Á Âu | Số nhà 26, ngõ 63/5 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TPCN: Senna extract (Cao khô phan tả diệp) | 21.08.100.32348 | 31-08-2021 |
|
|
| 30058 | Công ty Cổ phần phát triển Thương mại và Sản xuất Á Âu | Số nhà 26, ngõ 63/5 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TPCN: Horse chestnut extract (Cao khô dẻ ngựa) | 21.08.100.32347 | 31-08-2021 |
|
|
| 30059 | Công ty Cổ phần phát triển Thương mại và Sản xuất Á Âu | Số nhà 26, ngõ 63/5 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TPCN: Codonopsis pilosula extract (Cao khô đẳng sâm) | 21.08.100.32346 | 31-08-2021 |
|
|
| 30060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ PHÂN PHỐI QUỐC TẾ DHD VIỆT NAM Hồ sơ thu hồi | căn hộ 02, nhà n12, khu tập thể quân đội, phố vĩnh tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | BỘT PHÔ MAI (CHEESE SEASONING POWDER) | 21.08.100.32345 | 18-08-2021 |
CƠ SỞ XIN THU HỒI HỒ SƠ THEO CÔNG VĂN ĐÍNH KÈM |
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||