| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29716 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUỐC TẾ VICOFA Hồ sơ hủy | số 27, ngõ 131 phố thái hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | CAO HÀ THỦ Ô AGRIPHA | 21.08.100.32802 | 31-08-2021 |
Cơ sở xin hủy hồ sơ theo công văn đính kèm |
|
| 29717 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 273 phố tây sơn, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Cao khô Diệp Hạ Châu | 21.08.100.32801 | 13-09-2021 |
|
|
| 29718 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm “L-LYSINE HCL” | 21.08.100.32799 | 31-08-2021 |
|
|
| 29719 | Công ty TNHH Tùng N Trang | số 6, ngõ 30 trần quang diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Hạt tổng hợp sấy khô hiệu Kirkland | 21.08.100.32798 | 31-08-2021 |
|
|
| 29720 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Broccoli extract (cao khô bông cải xanh) | 21.08.100.32797 | 07-09-2021 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
|
| 29721 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Gummi resina olibanum extract (Cao khô nhũ hương) | 21.08.100.32796 | 07-09-2021 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
|
| 29722 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Panasis notoginseng extract (Cao khô Tam thất) | 21.08.100.32795 | 07-09-2021 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
|
| 29723 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Red Pomegranate extract (cao khô lựu đỏ) | 21.08.100.32794 | 07-09-2021 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
|
| 29724 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM | số 80 phố quang trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | MON'C PLUZZ | 21.08.100.32791 | 31-08-2021 |
|
|
| 29725 | Công ty TNHH Tùng N Trang | số 6, ngõ 30 trần quang diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Hạt tổng hợp sấy khô tẩm mật ong hiệu Savanna | 21.08.100.32787 | 31-08-2021 |
|
|
| 29726 | Công ty TNHH Tùng N Trang | số 6, ngõ 30 trần quang diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Siro cây phong hữu cơ hiệu Kirkland | 21.08.100.32786 | 31-08-2021 |
|
|
| 29727 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô Mã đề (Extractum herba plantaginis siccus) | 21.08.100.32785 | 07-09-2021 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
|
| 29728 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô Liên nhục (Extractum semen nelumbinis nuciferae siccus) | 21.08.100.32784 | 07-09-2021 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
|
| 29729 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô Cà gai leo (Extractum herba solani procumbensis siccus) | 21.08.100.32783 | 07-09-2021 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
|
| 29730 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU DƯỢC PHẨM BIG HERBALIFE Hồ sơ hủy | Tầng 3, số 39 phố Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Cao khô Đinh lăng (Extractum radix polysciacis siccus) | 21.08.100.32781 | 07-09-2021 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 512/2025/CB-BHL ngày 08/12/2025 |
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||