| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27691 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM Hồ sơ hủy | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TP, TPCN: Centaury extract (Cao khô centaury) | 21.11.100.35532 | 17-01-2022 |
Công ty có công văn số CV2410/2025IPM ngày 24/10/2025 v.v thu hồi bản tự công bố sản phẩm |
|
| 27692 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TP, TPCN: Rhizoma Atractylodes macrocephalae extract (Cao khô bạch truật) | 21.11.100.35531 | 17-01-2022 |
|
|
| 27693 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM Hồ sơ hủy | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TP, TPCN: Sea Buckthorn extract (Cao khô hắc mai biển) | 21.11.100.35530 | 17-01-2022 |
Công ty có công văn số CV2410/2025IPM ngày 24/10/2025 v.v thu hồi bản tự công bố sản phẩm |
|
| 27694 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM Hồ sơ hủy | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TP, TPCN: Horsetail extract (Cao khô cỏ đuôi ngựa) | 21.11.100.35529 | 17-01-2022 |
Công ty có công văn số CV2410/2025IPM ngày 24/10/2025 v.v thu hồi bản tự công bố sản phẩm |
|
| 27695 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM Hồ sơ hủy | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TP, TPCN: Dioscorea opposita extract (Cao khô hoài sơn) | 21.11.100.35528 | 17-01-2022 |
Công ty có công văn số CV2410/2025IPM ngày 24/10/2025 v.v thu hồi bản tự công bố sản phẩm |
|
| 27696 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM Hồ sơ hủy | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TP, TPCN: Noni Fruit Extract (Cao khô nhàu) | 21.11.100.35527 | 17-01-2022 |
Công ty có công văn số CV2410/2025IPM ngày 24/10/2025 v.v thu hồi bản tự công bố sản phẩm |
|
| 27697 | CÔNG TY TNHH THẢO MỘC HƯƠNG Hồ sơ hủy | số 92 hoàng ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Black walnut extract | 21.11.100.35526 | 29-11-2021 |
Công ty có công văn số 02.10/2025 ngày 02/10/2025 về việc xin hủy hs tự CB |
|
| 27698 | CÔNG TY TNHH THẢO MỘC HƯƠNG Hồ sơ hủy | số 92 hoàng ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Caffeic Acid | 21.11.100.35525 | 29-11-2021 |
Công ty có công văn số 02.10/2025 ngày 02/10/2025 về việc xin hủy hs tự CB |
|
| 27699 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT BẢN | số 3e, ngách 10, ngõ 65 Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | TỎI ĐEN | 21.11.100.35523 | 29-11-2021 |
|
|
| 27700 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ASEAN Hồ sơ thu hồi | thôn lộc hà, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Viên sủi Tăng lực READBULL MARATHON | 21.11.100.35522 | 29-11-2021 |
cv ngày 05/11/2025 xin thu hồi bản tự công bố sản phẩm |
|
| 27701 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ BÀO CHẾ DƯỢC LIỆU Y HỌC CỔ TRUYỀN | thôn 7, Xã Phúc Hòa, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Qùy tử phục linh tán | 21.11.100.35516 | 08-12-2021 |
|
|
| 27702 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT BẢN | số 3e, ngách 10, ngõ 65 Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | TỎI ĐEN KOCHI | 21.11.100.35514 | 28-11-2021 |
|
|
| 27703 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT BẢN | số 3e, ngách 10, ngõ 65 Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | TỎI ĐEN KOCHI | 21.11.100.35513 | 28-11-2021 |
|
|
| 27704 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT BẢN | số 3e, ngách 10, ngõ 65 Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | TỎI ĐEN KOCHI | 21.11.100.35512 | 28-11-2021 |
|
|
| 27705 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT BẢN | số 3e, ngách 10, ngõ 65 Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | TỎI ĐEN KOCHI (Dạng trà) | 21.11.100.35511 | 28-11-2021 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||