| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25051 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOREA - GREENLIFE Hồ sơ hủy | số nhà 20, ngách 1/26, ngõ 1 nhân hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM GIẢI KHÁT VÀ BỔ SUNG: KOZEZOLL | 22.03.100.39021 | 09-03-2022 |
công văn xin hủy hồ sơ số 02.2025/CV-KOREA-GREENLIFE ngày 03/9/2025 |
|
| 25052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ EU GLOBAL VIỆT NAM | thôn đào nguyên, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bổ Phổi Solu Lung Care – S’ TD. | 22.03.100.39020 | 10-03-2022 |
|
|
| 25053 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | 103 ngõ 25 đường vũ ngọc phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: ONEPROS | 22.03.100.39018 | 09-03-2022 |
|
|
| 25054 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | 103 ngõ 25 đường vũ ngọc phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Khái Chỉ Linh | 22.03.100.39017 | 09-03-2022 |
|
|
| 25055 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | 103 ngõ 25 đường vũ ngọc phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Glocovax | 22.03.100.39016 | 09-03-2022 |
|
|
| 25056 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DƯỢC ZORRO Hồ sơ hủy | thôn Thụy Ứng, Xã Hòa Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung ThymozinC | 22.03.100.39015 | 09-03-2022 |
Công ty có công văn xin thu hồi hồ sơ số 08.2025/Cv-ZORRO ngày 21/8/2025 |
|
| 25057 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Collagen Type II | 22.03.100.39013 | 09-03-2022 |
|
|
| 25058 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẠI VIỆT | shophouse số 23- the manor central park, đại lộ chu văn an, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: SUMI POWER+ | 22.03.100.39012 | 14-03-2022 |
|
|
| 25059 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Collagen Type 1 | 22.03.100.39010 | 09-03-2022 |
|
|
| 25060 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẠI VIỆT | shophouse số 23- the manor central park, đại lộ chu văn an, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: SUMI HEVI | 22.03.100.39009 | 14-03-2022 |
|
|
| 25061 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Bromelain 1200 GDU | 22.03.100.39008 | 09-03-2022 |
|
|
| 25062 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Bromelain 2400 GDU | 22.03.100.39007 | 09-03-2022 |
|
|
| 25063 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Pueraria mirifica powder | 22.03.100.39006 | 16-03-2022 |
|
|
| 25064 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Althea Officinalis Extract | 22.03.100.39005 | 09-03-2022 |
|
|
| 25065 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẠI VIỆT | shophouse số 23- the manor central park, đại lộ chu văn an, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: SUMI ZELDA | 22.03.100.39004 | 14-03-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||