| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24991 | CÔNG TY TNHH HẦM RƯỢU VIỆT NAM Hồ sơ hủy | Số 78 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | THÌA ARTHUR PRICE MONSOON CHAMPAGNE MIRAGE | 22.03.100.39089 | 22-04-2022 |
Cơ sở xin hủy hồ sơ Tự công bố theo công văn đính kèm |
|
| 24992 | CÔNG TY TNHH HẦM RƯỢU VIỆT NAM Hồ sơ hủy | Số 78 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | DĨA ARTHUR PRICE MONSOON CHAMPAGNE MIRAGE | 22.03.100.39088 | 22-04-2022 |
Cơ sở xin hủy hồ sơ Tự công bố theo công văn đính kèm |
|
| 24993 | CÔNG TY TNHH HẦM RƯỢU VIỆT NAM Hồ sơ hủy | Số 78 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | DAO ARTHUR PRICE MONSOON CHAMPAGNE MIRAGE | 22.03.100.39087 | 22-04-2022 |
Cơ sở xin hủy hồ sơ Tự công bố theo công văn đính kèm |
|
| 24994 | CÔNG TY TNHH HẦM RƯỢU VIỆT NAM Hồ sơ hủy | Số 78 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | BỘ DĨA VÀ THÌA ARTHUR PRICE MONSOON CHAMPAGNE MIRAGE | 22.03.100.39086 | 22-04-2022 |
Cơ sở xin hủy hồ sơ Tự công bố theo công văn đính kèm |
|
| 24995 | CÔNG TY TNHH HẦM RƯỢU VIỆT NAM Hồ sơ hủy | Số 78 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | THÌA ARTHUR PRICE HARLEY SOVEREIGN | 22.03.100.39085 | 22-04-2022 |
Cơ sở xin hủy hồ sơ Tự công bố theo công văn đính kèm |
|
| 24996 | CÔNG TY TNHH HẦM RƯỢU VIỆT NAM Hồ sơ hủy | Số 78 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | DĨA ARTHUR PRICE HARLEY SOVEREIGN | 22.03.100.39084 | 22-04-2022 |
Cơ sở xin hủy hồ sơ Tự công bố theo công văn đính kèm |
|
| 24997 | CÔNG TY TNHH HẦM RƯỢU VIỆT NAM Hồ sơ hủy | Số 78 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | DAO ARTHUR PRICE HARLEY SOVEREIGN | 22.03.100.39083 | 22-04-2022 |
Cơ sở xin hủy hồ sơ Tự công bố theo công văn đính kèm |
|
| 24998 | CÔNG TY TNHH HẦM RƯỢU VIỆT NAM Hồ sơ hủy | Số 78 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | THÌA ARTHUR PRICE CLIVE CHRISTIAN EMPIRE FLAME | 22.03.100.39082 | 22-04-2022 |
Cơ sở xin hủy hồ sơ Tự công bố theo công văn đính kèm |
|
| 24999 | CÔNG TY TNHH HẦM RƯỢU VIỆT NAM Hồ sơ hủy | Số 78 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | DĨA ARTHUR PRICE CLIVE CHRISTIAN EMPIRE FLAME | 22.03.100.39081 | 22-04-2022 |
Cơ sở xin hủy hồ sơ Tự công bố theo công văn đính kèm |
|
| 25000 | CÔNG TY TNHH HẦM RƯỢU VIỆT NAM Hồ sơ hủy | Số 78 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | DAO ARTHUR PRICE CLIVE CHRISTIAN EMPIRE FLAME | 22.03.100.39080 | 22-04-2022 |
Cơ sở xin hủy hồ sơ Tự công bố theo công văn đính kèm |
|
| 25001 | ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 01 - CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HẢI MINH | số 54, ngõ 342, đường khương đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Cốm Điện Giải Ogenki | 22.03.100.39079 | 10-03-2022 |
|
|
| 25002 | CÔNG TY TNHH AN TOÀN THỰC PHẨM HÀ NỘI | tầng 2, tòa nhà somerset hòa bình, số 106 đường hoàng quốc việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | NƯỚC SÂM TRANH SỦNG TRÁI HÀ GIANG | 22.03.100.39078 | 14-03-2022 |
|
|
| 25003 | công ty TNHH Hải Hà - Kotobuki | số nhà 25 phố trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | BÁNH NGỌT CUSTARD | 22.03.100.39077 | 10-03-2022 |
|
|
| 25004 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM Hồ sơ hủy | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TP, TPCN: Rosa canina extract (Cao khô tầm xuân) | 22.03.100.39076 | 21-03-2022 |
Công ty có Công văn số CV2410/2025IPM ngày 24/10/2025 v/v xin hủy các bản tự Cb |
|
| 25005 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Hóa dược IPM Hồ sơ hủy | Số 47 TT28, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu TP, TPCN: Grapefruit peel extract (Cao khô vỏ bưởi) | 22.03.100.39075 | 21-03-2022 |
Công ty có Công văn số CV3012/2025IPM ngày 30/12/2025 v/v thu hồi bản tự Công bố sản phẩm |
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||