| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24136 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Phẩm màu Trắng- Titanium Dioxide | 22.04.100.40244 | 05-04-2022 |
|
|
| 24137 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Phẩm màu Trắng- Titanium Dioxide ( High Dispersity) | 22.04.100.40243 | 05-04-2022 |
|
|
| 24138 | Công ty TNHH Thực phẩm FUGI | số 69 tô hiến thành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Hương Nấm Truffle TIV-929510 (Mushroom Truffle Flavor TIV-929510) | 22.04.100.40242 | 04-04-2022 |
|
|
| 24139 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RAINBOW VIỆT NAM | Số nhà 9, Ngách 48/67 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành Phố Hà nội, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm - Phẩm màu Trắng- Titanium Dioxide (Liquid Type) | 22.04.100.40240 | 05-04-2022 |
|
|
| 24140 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDI HÀ NỘI | phòng t2-22 tầng 2 số 352 giải phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung LYSOPANT PLUS++ | 22.04.100.40237 | 16-04-2022 |
|
|
| 24141 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SDG VIỆT NAM | tầng 6, tòa nhà md complex, số 68 đường nguyễn cơ thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung V3 PLUS | 22.04.100.40235 | 04-04-2022 |
|
|
| 24142 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KỶ NGUYÊN XANH Hồ sơ hủy | số nhà 20, ngách 285/21, phố đội cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung PURPLE LOVE | 22.04.100.40234 | 06-04-2022 |
Công văn số 02/2025/KNX ngày 13/11/2025 về việc tự nguyện thu hồi số tự công bố sản phẩm thực phẩm bổ sung |
|
| 24143 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TCG VIỆT NAM | tầng 1, số 44 nguyễn viết xuân, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung SỮA NON CAO CẤP NUTRIZABET | 22.04.100.40233 | 04-04-2022 |
|
|
| 24144 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KỶ NGUYÊN XANH Hồ sơ hủy | số nhà 20, ngách 285/21, phố đội cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung ORLA DETOX TEA | 22.04.100.40232 | 06-04-2022 |
Công văn số 02/2025/KNX ngày 13/11/2025 về việc tự nguyện thu hồi số tự công bố sản phẩm thực phẩm bổ sung |
|
| 24145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AMM-GERMANY | Số 2 Ngách 90/1/42, Tổ 9, Đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG GROW PLUS + (Dành cho trẻ từ 1 tuổi trở lên) | 22.04.100.40230 | 04-04-2022 |
|
|
| 24146 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ - CÔNG NGHỆ Y TẾ DHL | nhà số 7, lô c, tập thể hóa chất, cụm 2, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | TY NGẬM MEDELA BABY PACIFIER DAY & NIGHT | 22.04.100.40229 | 05-04-2022 |
|
|
| 24147 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ - CÔNG NGHỆ Y TẾ DHL | nhà số 7, lô c, tập thể hóa chất, cụm 2, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | TY NGẬM MEDELA BABY PACIFIER ORIGINAL | 22.04.100.40227 | 05-04-2022 |
|
|
| 24148 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TRICON ENTERPRISES PRIVATE LIMITED TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | phòng 904, tầng 9, tòa nhà viễn đông, số 14, đường phan tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | Nguyên liệu thực phẩm: QUERCETIN | 22.04.100.40226 | 04-04-2022 |
|
|
| 24149 | CÔNG TY TNHH ONCY VIỆT NAM Hồ sơ thu hồi | 455a đường bát khối, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO ONCY | 22.04.100.40223 | 05-04-2022 |
Cơ sở xin hủy hồ sơ theo công văn đính kèm |
|
| 24150 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khoẻ XYLITOL (HKXC50) | 22.04.100.40221 | 04-04-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||