| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23506 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm CHONDROITIN SULFATE SODIUM 80% | 22.04.100.41114 | 29-04-2022 |
Công ty có công văn số 2212/HD-TB ngày 22/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 23507 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm CHONDROITIN SULFATE SODIUM 90% | 22.04.100.41113 | 29-04-2022 |
Công ty có công văn số 2212/HD-TB ngày 22/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 23508 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm SAMBUCUS JAVANICA EXTRACT | 22.04.100.41112 | 29-04-2022 |
Công ty có công văn số 2212/HD-TB ngày 22/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 23509 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm POMEGRANATE SEED EXTRACT | 22.04.100.41111 | 29-04-2022 |
Công ty có công văn số 2212/HD-TB ngày 22/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
|
| 23510 | CÔNG TY TNHH URC HÀ NỘI | lô cn 2.2, khu công nghiệp thạch thất - quốc oai, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | TRÀ XANH HƯƠNG TÁO C2 | 22.04.100.41110 | 26-04-2022 |
|
|
| 23511 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HƯNG PHÁT | số 45 ngõ 310 ngách 50 đường nghi tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG: NƯỚC UỐNG THE COLLAGEN | 22.04.100.41109 | 25-04-2022 |
|
|
| 23512 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HƯNG PHÁT | số 45 ngõ 310 ngách 50 đường nghi tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG: NƯỚC UỐNG THE COLLAGEN EXR | 22.04.100.41108 | 25-04-2022 |
|
|
| 23513 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DUHA | số 9-bt3 tiểu khu đô thị mới vạn phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung GLUTATHIONE 2000mg + Vit C | 22.04.100.41107 | 28-04-2022 |
|
|
| 23514 | CÔNG TY TNHH ZENNY COSMETIC VIỆT NAM | tầng 14, tòa nhà zentower, số 12 khuất duy tiến , Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | THỰC PHẨM BỔ SUNG ZENNY VITA PLUS | 22.04.100.41097 | 27-04-2022 |
|
|
| 23515 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MONEYKEY GREEN CROSS DAEWOONG KOREA Hồ sơ thu hồi | km16 đại lộ thăng long, khu công nghiệp thạch thất – quốc oai, Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung COLLAGEN X12 GLUTATHION- VITAMIN C | 22.04.100.41095 | 26-04-2022 |
cv |
|
| 23516 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khoẻ CITICOLINE SODIUM | 22.04.100.41094 | 25-04-2022 |
|
|
| 23517 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC ĐỨC TÍN | Số 8, dãy M, ngõ 6 Bế Văn Đàn, tổ dân phố 4, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khoẻ CALCIUM CARBONATE HEAVY | 22.04.100.41093 | 25-04-2022 |
|
|
| 23518 | CÔNG TY TNHH CIELS GROUP | hoa sữa 9-26, vinhomes riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Sữa bột hươu nguyên kem (Deer Milk Full Cream Milk Powder) | 22.04.100.41092 | 26-04-2022 |
|
|
| 23519 | CÔNG TY TNHH MTV CƯỜNG THẮNG | thố bảo, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Nước uống đóng chai AIA VINA | 22.04.100.41084 | 25-04-2022 |
|
|
| 23520 | CÔNG TY TNHH MTV CƯỜNG THẮNG | thố bảo, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Nước đá dùng liền Toàn Thắng | 22.04.100.41083 | 25-04-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||