| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22561 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ĐẬU ĐỎ HẠT NHỎ STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0037 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 22562 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ĐẬU NÀNH STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0036 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 22563 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | VỪNG ĐEN STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0035 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 22564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | VẰNG VÀNG STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0034 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 22565 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | VỪNG TRẮNG STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0033 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 22566 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ĐẬU NGỰ STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0032 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 22567 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ĐẬU TRẮNG HẠT DẸT STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0031 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 22568 | CÔNG TY CỔ PHẦN RV NUTRITION VIỆT NAM Hồ sơ hủy | phượng bãi, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | thực phẩm bổ sung Glo Hebes Heart Care | 000.02.19.H26-220602-0030 | Thực phẩm bổ sung | 02-06-2022 |
công văn xin thu hồi số 40/2025/CV-CTRV ngày 08/7/2025 |
| 22569 | CÔNG TY CỔ PHẦN RV NUTRITION VIỆT NAM Hồ sơ hủy | phượng bãi, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | thực phẩm bổ sung Glo Hebes Canxi | 000.02.19.H26-220602-0029 | Thực phẩm bổ sung | 02-06-2022 |
công văn xin thu hồi số 40/2025/CV-CTRV ngày 08/7/2025 |
| 22570 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ĐẬU HÀ LAN STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0028 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 22571 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ĐẬU XANH TÁCH VỎ STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0024 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 22572 | CÔNG TY TNHH BEERPLAZA HOLDING VIỆT NAM | Thạch Thảo 5-17, TDP Vinhomes Greenbay, Phường Đại Mỗ, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam., Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | phụ gia thực phẩm sykol 400 | 000.02.19.H26-220602-0019 | Phụ gia | 02-06-2022 |
|
| 22573 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ĐẬU ĐEN NGUYÊN HẠT STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0016 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 22574 | CÔNG TY TNHH BEERPLAZA HOLDING VIỆT NAM | Thạch Thảo 5-17, TDP Vinhomes Greenbay, Phường Đại Mỗ, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam., Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | phụ gia thực phẩm Sykol 300 | 000.02.19.H26-220602-0015 | Phụ gia | 02-06-2022 |
|
| 22575 | CÔNG TY TNHH BEERPLAZA HOLDING VIỆT NAM | Thạch Thảo 5-17, TDP Vinhomes Greenbay, Phường Đại Mỗ, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam., Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Sykol 20A | 000.02.19.H26-220602-0012 | Phụ gia | 02-06-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||