| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22546 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SỮA VÀ DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NUTRI USA Hồ sơ hủy | thôn cổ điển a, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung ALPHA BODY MILK | 000.02.19.H26-220603-0029 | Thực phẩm bổ sung | 03-06-2022 |
Công văn xin hủy hồ sơ ngày 09/7/2025 |
| 22547 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoa Dược | Số 61, Khu C, TT Viện Kỹ THuật - PKKQ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: OBLACKHAIR MILK | 000.02.19.H26-220603-0028 | Thực phẩm bổ sung | 03-06-2022 |
|
| 22548 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoa Dược | Số 61, Khu C, TT Viện Kỹ THuật - PKKQ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: OSLIM SENCA MILK | 000.02.19.H26-220603-0027 | Thực phẩm bổ sung | 03-06-2022 |
|
| 22549 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoa Dược | Số 61, Khu C, TT Viện Kỹ THuật - PKKQ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: OSLEEPHAPPY MILK | 000.02.19.H26-220603-0026 | Thực phẩm bổ sung | 03-06-2022 |
|
| 22550 | CÔNG TY TNHH CIELS GROUP | hoa sữa 9-26, vinhomes riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: DOE NUTRITION BEAUTY | 000.02.19.H26-220603-0024 | Thực phẩm bổ sung | 03-06-2022 |
|
| 22551 | CÔNG TY TNHH CIELS GROUP | hoa sữa 9-26, vinhomes riverside, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: DOE NUTRITION REVIVE | 000.02.19.H26-220603-0023 | Thực phẩm bổ sung | 03-06-2022 |
|
| 22552 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC MẶT TRỜI | Thôn 1, xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt nam, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng Lactobacillus Reuteri | 000.02.19.H26-220603-0014 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-06-2022 |
|
| 22553 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC MẶT TRỜI | Thôn 1, xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt nam, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng: Lactobacillus Casei | 000.02.19.H26-220603-0013 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-06-2022 |
|
| 22554 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC MẶT TRỜI | Thôn 1, xã Nam Phù, Thành phố Hà Nội, Việt nam, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng: Lactobacillus Acidophilus | 000.02.19.H26-220603-0012 | Các vi chất bổ sung vào thực phẩm | 03-06-2022 |
|
| 22555 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN HẢI TRIỀU | 21 ngõ 28 trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Papain USP | 000.02.19.H26-220603-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-06-2022 |
|
| 22556 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN HẢI TRIỀU | 21 ngõ 28 trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Alpha Lipoic Acid | 000.02.19.H26-220603-0001 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-06-2022 |
|
| 22557 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN HẢI TRIỀU | 21 ngõ 28 trương định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm bảo vệ sức khỏe Alpha Amylase | 000.02.19.H26-220602-0051 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 02-06-2022 |
|
| 22558 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ĐẬU ĐỎ HẠT DẸT STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0044 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 22559 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ĐẬU PHỘNG STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0043 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| 22560 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN STHERB VIỆT NAM | số 29 ngõ 37 phố nguyễn công trứ, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ĐẬU ĐEN XANH LÒNG STFOOD | 000.02.19.H26-220602-0038 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 02-06-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||