| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22366 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VESCO Hồ sơ hủy | Điểm công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung GUAVA SLIM | 000.02.19.H26-220622-0011 | Thực phẩm bổ sung | 22-06-2022 |
Công ty có VB xin hủy HS |
| 22367 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VESCO Hồ sơ hủy | Điểm công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung DRB SLIM | 000.02.19.H26-220622-0010 | Thực phẩm bổ sung | 22-06-2022 |
Công ty có VB xin hủy HS |
| 22368 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VESCO Hồ sơ hủy | Điểm công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung TRANGEVA SLIM PLUS | 000.02.19.H26-220622-0009 | Thực phẩm bổ sung | 22-06-2022 |
Công ty có VB xin hủy HS |
| 22369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VESCO Hồ sơ hủy | Điểm công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung COFFEE SLIM | 000.02.19.H26-220622-0008 | Thực phẩm bổ sung | 22-06-2022 |
Công ty có VB xin hủy HS |
| 22370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VESCO Hồ sơ hủy | Điểm công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung LEMON DTX | 000.02.19.H26-220622-0007 | Thực phẩm bổ sung | 22-06-2022 |
Công ty có VB xin hủy HS |
| 22371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VESCO Hồ sơ hủy | Điểm công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung ACG MILK | 000.02.19.H26-220622-0006 | Thực phẩm bổ sung | 22-06-2022 |
Công ty có VB xin hủy HS |
| 22372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VESCO Hồ sơ hủy | Điểm công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Trà Giang | 000.02.19.H26-220622-0005 | Thực phẩm bổ sung | 22-06-2022 |
Công ty có VB xin hủy HS |
| 22373 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM "PORIA COCOS EXTRACT" | 000.02.19.H26-220622-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 22-06-2022 |
|
| 22374 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM "HORSE CHESTNUT EXTRACT, | 000.02.19.H26-220622-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 22-06-2022 |
|
| 22375 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM "EXCOECARIA COCHINCHINENSIS EXTRACT | 000.02.19.H26-220622-0002 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 22-06-2022 |
|
| 22376 | VIỆN Y DƯỢC TRUYỀN THỐNG VIỆT NAM QIDAM - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC QIDAM | Lô TT4b-06 khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung KIDGROWTH Super Măm siro | 000.02.19.H26-220622-0001 | Thực phẩm bổ sung | 22-06-2022 |
|
| 22377 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BEX - HP | số 5 ngõ 908/18 đường kim giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Super Collagen | 000.02.19.H26-220621-0038 | Thực phẩm bổ sung | 21-06-2022 |
|
| 22378 | Công ty TNHH Thương Mại và Vận Tải Thái Tân | Số 22 Phố Thể Giao, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Cao hoa houblon HVG (HVG-CO2 EXTRACT) | 000.02.19.H26-220621-0037 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 21-06-2022 |
|
| 22379 | Công ty TNHH Thương Mại và Vận Tải Thái Tân | Số 22 Phố Thể Giao, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Chất hỗ trợ chế biến: Springferm Equilibre | 000.02.19.H26-220621-0036 | Chất hỗ trợ chế biến thực phẩm | 21-06-2022 |
|
| 22380 | Công ty TNHH Thương Mại và Vận Tải Thái Tân | Số 22 Phố Thể Giao, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Chất hỗ trợ chế biến: Servomyces | 000.02.19.H26-220621-0035 | Chất hỗ trợ chế biến thực phẩm | 21-06-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||