| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21511 | CÔNG TY TNHH HOÀ PHÚ | số 70, ngõ 55, đường hoàng hoa thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Lòng đỏ trứng HP - Egg Yolk flavor HP | 000.02.19.H26-220811-0003 | Phụ gia | 11-08-2022 |
|
| 21512 | CÔNG TY TNHH HOÀ PHÚ | số 70, ngõ 55, đường hoàng hoa thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương Đào mật ong HP - Honey Peach flavor HP | 000.02.19.H26-220811-0002 | Phụ gia | 11-08-2022 |
|
| 21513 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÀ NỘI | c24 - tt9 khu đô thị văn quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe "Alpha lipoic acid" | 000.02.19.H26-220810-0029 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-08-2022 |
|
| 21514 | Công ty TNHH Linh Hưng | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "CHITOSAN" | 000.02.19.H26-220810-0028 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-08-2022 |
|
| 21515 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ G&M | Số 15 - 17 Ngõ 231/51 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: - Pineapple flavour - Hương dứa (dùng trong thực phẩm) | 000.02.19.H26-220810-0027 | Phụ gia | 10-08-2022 |
|
| 21516 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ G&M | Số 15 - 17 Ngõ 231/51 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: - Orange flavour - Hương cam (dùng trong thực phẩm) | 000.02.19.H26-220810-0026 | Phụ gia | 10-08-2022 |
|
| 21517 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ G&M | Số 15 - 17 Ngõ 231/51 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: - Lychee flavour - Hương vải (dùng trong thực phẩm) | 000.02.19.H26-220810-0025 | Phụ gia | 10-08-2022 |
|
| 21518 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ G&M | Số 15 - 17 Ngõ 231/51 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: - Apple flavour - Hương táo (dùng trong thực phẩm) | 000.02.19.H26-220810-0024 | Phụ gia | 10-08-2022 |
|
| 21519 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ G&M | Số 15 - 17 Ngõ 231/51 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: - Passionfruit flavour - Hương chanh dây (dùng trong thực phẩm) | 000.02.19.H26-220810-0023 | Phụ gia | 10-08-2022 |
|
| 21520 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ G&M | Số 15 - 17 Ngõ 231/51 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: - Bird's nest flavour - Hương tổ yến (dùng trong thực phẩm) | 000.02.19.H26-220810-0022 | Phụ gia | 10-08-2022 |
|
| 21521 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE | số 5, ngõ 65, phố mai dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: XANTHAN GUM (Ziboxan F80/Xanthan gum food grade) | 000.02.19.H26-220810-0021 | Phụ gia | 10-08-2022 |
|
| 21522 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IVAR VIỆT NAM | Số 9 Ngõ 7 Lê Đức Thọ,, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung: Thức uống Yến mạch hữu cơ | 000.02.19.H26-220810-0020 | Thực phẩm bổ sung | 10-08-2022 |
|
| 21523 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm ALUBRA® PG-100 | 000.02.19.H26-220810-0019 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-08-2022 |
Công ty có công văn số 1912/HD-TB ngày 19/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
| 21524 | Công ty TNHH Linh Hưng Hồ sơ hủy | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "D-BIOTIN" | 000.02.19.H26-220810-0018 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 10-08-2022 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 70/2025/LH ngày 15/7/2025 |
| 21525 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANAKA | số 17/18 ngõ 229b nguyễn văn linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Gia vị xúc xích Alpini | 000.02.19.H26-220810-0017 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 10-08-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||