| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21466 | CÔNG TY TNHH CHIẾT XUẤT DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | thôn thượng phúc, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Cao lỏng: Sâm quy Y tý | 000.02.19.H26-220815-0014 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 15-08-2022 |
|
| 21467 | CÔNG TY TNHH MTV CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM Á CHÂU | Tầng 6, Tòa nhà Icon4, Số 243A đường Đê La Thành,, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Carbon Dioxide (INS290) | 000.02.19.H26-220815-0013 | Phụ gia | 15-08-2022 |
|
| 21468 | CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ KTS DIAMOND | Số 8, ngõ 77 phố Kim Hoa, phường Phương Liên, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | KTS DIAMOND ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO | 000.02.19.H26-220815-0012 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 15-08-2022 |
|
| 21469 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM " MAGNESIUM GLUCONATE" | 000.02.19.H26-220815-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 15-08-2022 |
|
| 21470 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG Hồ sơ hủy | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM "ZINC GLUCONATE" | 000.02.19.H26-220815-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 15-08-2022 |
Cty có VB 01/2025/CV-HP xin thu hồi |
| 21471 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | NGUYÊN LIỆU THỰC PHẨM "CALCIUM GLUCONATE" | 000.02.19.H26-220815-0009 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 15-08-2022 |
|
| 21472 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC HÙNG PHƯƠNG | A10-NV4 ô số 28, KĐTM hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | PHỤ GIA THỰC PHẨM "TALC POWDER" | 000.02.19.H26-220815-0008 | Phụ gia | 15-08-2022 |
|
| 21473 | CƠ SỞ SẢN XUẤT NƯỚC TINH KHIẾT HOÀNG PHƯƠNG | thôn 5, Xã Tân Xã, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | NƯỚC UỐNG ĐÓNG CHAI ĐÀO VIÊN | 000.02.19.H26-220815-0007 | Nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước đá dùng liền và nước đá dùng chế biến thực phẩm | 15-08-2022 |
|
| 21474 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SACOFOOD | 132 Nguyễn Văn Bứa, ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | Thực phẩm bổ sung SACOFOOD SURE HMB | 000.02.19.H26-220813-0010 | Thực phẩm bổ sung | 13-08-2022 |
|
| 21475 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SACOFOOD | 132 Nguyễn Văn Bứa, ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | Thực phẩm bổ sung SACOFOOD GLU PREMIUM | 000.02.19.H26-220813-0009 | Thực phẩm bổ sung | 13-08-2022 |
|
| 21476 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SACOFOOD | 132 Nguyễn Văn Bứa, ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | Thực phẩm bổ sung SACOFOOD COLOS MOM | 000.02.19.H26-220813-0008 | Thực phẩm bổ sung | 13-08-2022 |
|
| 21477 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SACOFOOD | 132 Nguyễn Văn Bứa, ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | Thực phẩm bổ sung SACOFOOD CƠ XƯƠNG KHỚP HMB | 000.02.19.H26-220813-0007 | Thực phẩm bổ sung | 13-08-2022 |
|
| 21478 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SACOFOOD | 132 Nguyễn Văn Bứa, ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh | Thực phẩm bổ sung SACOFOOD CANXI HMB | 000.02.19.H26-220813-0006 | Thực phẩm bổ sung | 13-08-2022 |
|
| 21479 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM SẠCH OGRANIC | F13/1U1 ấp 6A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh | Thực phẩm bổ sung HANEST TỔ YẾN CHƯNG ĐƯỜNG ĂN KIÊNG | 000.02.19.H26-220813-0005 | Thực phẩm bổ sung | 13-08-2022 |
|
| 21480 | CÔNG TY TNHH BEERPLAZA HOLDING VIỆT NAM | Thạch Thảo 5-17, TDP Vinhomes Greenbay, Phường Đại Mỗ, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam., Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm Polygel PS30 | 000.02.19.H26-220813-0004 | Phụ gia | 13-08-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||