| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21121 | Công ty Cổ phần Quốc tế Hải Âu Hồ sơ hủy | Số 41, ngách 58 ngõ 108, Đường Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: phosphoric acid 85% food grade | 000.02.19.H26-220830-0020 | Phụ gia | 30-08-2022 |
Cơ sở xin hủy hồ sơ theo công văn đính kèm |
| 21122 | CÔNG TY TNHH CHIẾT XUẤT DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | thôn thượng phúc, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm cao khô ích mẫu | 000.02.19.H26-220830-0019 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-08-2022 |
|
| 21123 | CÔNG TY TNHH CHIẾT XUẤT DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | thôn thượng phúc, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Cao chiết Vàng đắng (Berberin 98%) | 000.02.19.H26-220830-0018 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-08-2022 |
|
| 21124 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TST VIỆT NAM | số 15, ngách 207/12 đường bùi xương trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Hương trái cây hôn hợp - Mixed fruit flavor T20179090 | 000.02.19.H26-220830-0017 | Phụ gia | 30-08-2022 |
|
| 21125 | Công ty TNHH dược phẩm FOBIC | lô tt09, nam đô complex, số 609 trương định, , , Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm chức năng chiết xuất Myrrh | 000.02.19.H26-220830-0016 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-08-2022 |
|
| 21126 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN MỸ NGHỆ VIỆT NAM | số 169 bế văn đàn, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | KHAY NHÔM | 000.02.19.H26-220830-0015 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 30-08-2022 |
|
| 21127 | Công ty TNHH Hưng Thành Phát Việt Nam | số 39, ngách 23/72 tổ dân phố số 2, đường đức diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | KHAY NHÔM ĐỰNG THỰC PHẨM | 000.02.19.H26-220830-0014 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 30-08-2022 |
|
| 21128 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | số 36 thôn ba dư, Xã Hồng Dương, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | CHAI THỦY TINH | 000.02.19.H26-220830-0013 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 30-08-2022 |
|
| 21129 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁCH LIÊN | Số 32/128, phố Hàm Tử Quan, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | CHẢO HỢP KIM NHÔM | 000.02.19.H26-220830-0012 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 30-08-2022 |
|
| 21130 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN, THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI THÀNH | Số 9/3/110 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | TÚI TRỮ SỮA COSHER (MODEL: COSHER) | 000.02.19.H26-220830-0011 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 30-08-2022 |
|
| 21131 | VIỆN NGHIÊN CỨU ĐÀO TẠO VÀ TƯ VẤN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ | số 28, ngách 218/29, đường Lạc Long Quân, phường Bưởi, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Bột nấm sò | 000.02.19.H26-220830-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-08-2022 |
|
| 21132 | VIỆN NGHIÊN CỨU ĐÀO TẠO VÀ TƯ VẤN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ | số 28, ngách 218/29, đường Lạc Long Quân, phường Bưởi, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Cao Thổ phục linh | 000.02.19.H26-220830-0009 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-08-2022 |
|
| 21133 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO THÁI MINH | lô cn5, khu công nghiệp thạch thất-quốc oai, Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe Cao lá hen | 000.02.19.H26-220830-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-08-2022 |
|
| 21134 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trust Nation | Tầng 3, lô 01/DV8 KĐT Tây nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Fohepta plus | 000.02.19.H26-220830-0004 | Thực phẩm bổ sung | 30-08-2022 |
|
| 21135 | Công ty TNHH dược phẩm FOBIC | lô tt09, nam đô complex, số 609 trương định, , , Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm AGEprost | 000.02.19.H26-220830-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 30-08-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||