| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA DỤNG PLUS | Lô C21 - Ô 2, Khu đô thị Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | TÔ CHÉN BẰNG SỨ | 000.02.19.H26-220916-0005 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 16-09-2022 |
|
| 20882 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA DỤNG PLUS | Lô C21 - Ô 2, Khu đô thị Geleximco, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ĐĨA BẰNG SỨ | 000.02.19.H26-220916-0004 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 16-09-2022 |
|
| 20883 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI OPEN PHARMA | thôn sở hạ, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Viên ngậm Opaine | 000.02.19.H26-220915-0013 | Thực phẩm bổ sung | 15-09-2022 |
|
| 20884 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHAN AN | BT 3.2 Khu chức năng đô thị Vigracera Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm CHR5 (NMN) | 000.02.19.H26-220915-0012 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 15-09-2022 |
|
| 20885 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI EUREKA | số 3, ngách 56, ngõ an sơn, đường đại la, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Bộ dụng cụ ăn bánh sinh nhật | 000.02.19.H26-220915-0011 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 15-09-2022 |
|
| 20886 | Công Ty TNHH Giải Pháp Xuất Nhập Khẩu Và Vận Tải Quốc Tế BIGLOG | Tầng 2, Căn 33 Louis 3, Khu đô thị Louis City Hoàng Mai, Phố Tân Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Khay hộp trong suốt đựng thực phẩm | 000.02.19.H26-220915-0010 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 15-09-2022 |
|
| 20887 | Công ty TNHH Panasonic Việt Nam | lô j1-j2, kcn thăng long, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Máy chế biến thực phẩm Panasonic MK-F310WRA | 000.02.19.H26-220915-0008 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 15-09-2022 |
|
| 20888 | Công ty TNHH Thực Phẩm Dinh Dưỡng Quốc Gia Goldent Food Australia Hồ sơ thu hồi | khu xuân hà, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Anline care canxi nano Mk7 | 000.02.19.H26-220915-0007 | Thực phẩm bổ sung | 15-09-2022 |
cv |
| 20889 | Công ty TNHH Thực Phẩm Dinh Dưỡng Quốc Gia Goldent Food Australia Hồ sơ thu hồi | khu xuân hà, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Ba care plus canxi nano Mk7 | 000.02.19.H26-220915-0006 | Thực phẩm bổ sung | 15-09-2022 |
cv |
| 20890 | Công ty TNHH Thực Phẩm Dinh Dưỡng Quốc Gia Goldent Food Australia Hồ sơ thu hồi | khu xuân hà, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Hiweight super | 000.02.19.H26-220915-0005 | Thực phẩm bổ sung | 15-09-2022 |
cv |
| 20891 | Công ty TNHH Thực Phẩm Dinh Dưỡng Quốc Gia Goldent Food Australia Hồ sơ thu hồi | khu xuân hà, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Suahat Dr ensure Fos | 000.02.19.H26-220915-0004 | Thực phẩm bổ sung | 15-09-2022 |
cv |
| 20892 | Công ty TNHH Thực Phẩm Dinh Dưỡng Quốc Gia Goldent Food Australia Hồ sơ thu hồi | khu xuân hà, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Suahat ensure gold organic | 000.02.19.H26-220915-0003 | Thực phẩm bổ sung | 15-09-2022 |
cv |
| 20893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM ENTER | số 158 phố hạ đình, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | VIÊN NGẬM ENCAIN | 000.02.19.H26-220915-0001 | Thực phẩm bổ sung | 15-09-2022 |
|
| 20894 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK MINH QUÂN | số 3 -5 đường nguyễn văn linh, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sữa nước cho phụ nữ có thai hương bánh quy hiệu Matilia | 000.02.19.H26-220914-0020 | Thực phẩm bổ sung | 14-09-2022 |
|
| 20895 | CÔNG TY TNHH GIẤY VÀ BAO BÌ LABANA | số 2, ngõ 28 đường lê trọng tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Khay bã mía 1250ml (1250ml Clamshell tray) | 000.02.19.H26-220914-0019 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 14-09-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||