| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20461 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIO NUTRION | Tầng 3, số 26 ngõ 55 Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bio nest Yến sào đường phèn | 000.02.19.H26-220929-0006 | Thực phẩm bổ sung | 29-09-2022 |
|
| 20462 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP DINH DƯỠNG FINDKOSTS | Số 33, ngách 606/137, Tổ 28 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Michi nest Yến sào Canxi | 000.02.19.H26-220929-0005 | Thực phẩm bổ sung | 29-09-2022 |
|
| 20463 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP DINH DƯỠNG FINDKOSTS | Số 33, ngách 606/137, Tổ 28 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Michi nest Yến sào đường phèn | 000.02.19.H26-220929-0004 | Thực phẩm bổ sung | 29-09-2022 |
|
| 20464 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP DINH DƯỠNG FINDKOSTS | Số 33, ngách 606/137, Tổ 28 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Michi nest Yến sào không đường | 000.02.19.H26-220929-0003 | Thực phẩm bổ sung | 29-09-2022 |
|
| 20465 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP DINH DƯỠNG FINDKOSTS | Số 33, ngách 606/137, Tổ 28 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Michi nest Yến sào Kids | 000.02.19.H26-220929-0002 | Thực phẩm bổ sung | 29-09-2022 |
|
| 20466 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP DINH DƯỠNG FINDKOSTS | Số 33, ngách 606/137, Tổ 28 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Michi nest Yến sào nhân sâm | 000.02.19.H26-220929-0001 | Thực phẩm bổ sung | 29-09-2022 |
|
| 20467 | Công ty TNHH Linh Hưng Hồ sơ hủy | điểm công nghiệp phú lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu sản xuất thực"Vitamin C (Ascorbic Acid)" | 000.02.19.H26-220928-0030 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-09-2022 |
Công ty có công văn xin hủy hồ sơ số 70/2025/LH ngày 15/7/2025 |
| 20468 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "Royal Jelly powder" | 000.02.19.H26-220928-0029 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-09-2022 |
|
| 20469 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "Sheep Placenta powder" | 000.02.19.H26-220928-0028 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-09-2022 |
|
| 20470 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "Dextrose Monohydrate" | 000.02.19.H26-220928-0027 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-09-2022 |
|
| 20471 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "Dextrose Anhydrous" | 000.02.19.H26-220928-0026 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-09-2022 |
|
| 20472 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC THÁI | Lô số Cn10, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm "Germancal (milk calcium) | 000.02.19.H26-220928-0025 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 28-09-2022 |
|
| 20473 | Công ty TNHH xây dựng và kinh doanh thương mại C&T | Đội 8, thôn 2, Xã Thạch Đà, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | Túi đựng thực phẩm và thủy hải sản | 000.02.19.H26-220928-0024 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 28-09-2022 |
|
| 20474 | Công ty TNHH Hưng Thành Phát Việt Nam | số 39, ngách 23/72 tổ dân phố số 2, đường đức diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | GIẤY THẤM DẦU | 000.02.19.H26-220928-0023 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 28-09-2022 |
|
| 20475 | Công ty TNHH Hưng Thành Phát Việt Nam | số 39, ngách 23/72 tổ dân phố số 2, đường đức diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Găng tay tự hủy sinh học | 000.02.19.H26-220928-0022 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 28-09-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||