| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20176 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ DANUPHAR - JAPAN Hồ sơ hủy | số nhà 16, ngõ 28 ngô sĩ liên, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Đạm sữa đa vi chất Hepamin plus | 000.02.19.H26-221012-0019 | Thực phẩm bổ sung | 12-10-2022 |
CƠ SỞ XIN HỦY HỒ SƠ THEO CÔNG VĂN ĐÍNH KÈM |
| 20177 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREENLIFE | Số 7, Hẻm 250/80/128 Đường Phan Trọng Tuệ, Thôn Văn, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Yến chưng gold nest | 000.02.19.H26-221012-0018 | Thực phẩm bổ sung | 12-10-2022 |
|
| 20178 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRANG LY | số 05 - g19, tập thể thành công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu viên bán thành phẩm OSCALCIO K2 | 000.02.19.H26-221012-0017 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 12-10-2022 |
|
| 20179 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRANG LY | số 05 - g19, tập thể thành công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu viên bán thành phẩm Pregnancy support | 000.02.19.H26-221012-0016 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 12-10-2022 |
|
| 20180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRIỆU SƠN | U14-L03, khu D, khu đô thị mới Dương Nội, phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bột ngũ cốc 2 | 000.02.19.H26-221012-0015 | Thực phẩm bổ sung | 12-10-2022 |
|
| 20181 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRIỆU SƠN | U14-L03, khu D, khu đô thị mới Dương Nội, phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bột ngũ cốc 1 | 000.02.19.H26-221012-0014 | Thực phẩm bổ sung | 12-10-2022 |
|
| 20182 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRIỆU SƠN | U14-L03, khu D, khu đô thị mới Dương Nội, phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bột ngũ cốc 3 | 000.02.19.H26-221012-0013 | Thực phẩm bổ sung | 12-10-2022 |
|
| 20183 | Công ty TNHH Thực Phẩm Dinh Dưỡng Quốc Gia Goldent Food Australia Hồ sơ hủy | khu xuân hà, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nước Yến sào cao cấp sụn vi cá mập Hồng sâm đông trùng | 000.02.19.H26-221012-0012 | Thực phẩm bổ sung | 12-10-2022 |
công văn xin hủy |
| 20184 | Công ty TNHH Thực Phẩm Dinh Dưỡng Quốc Gia Goldent Food Australia Hồ sơ hủy | khu xuân hà, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nước Yến sào cao cấp Hồng sâm đông trùng Hạ thảo | 000.02.19.H26-221012-0011 | Thực phẩm bổ sung | 12-10-2022 |
công văn xin hủy |
| 20185 | Công ty TNHH Thực Phẩm Dinh Dưỡng Quốc Gia Goldent Food Australia | khu xuân hà, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nước Yến sào nestkids Colostrum | 000.02.19.H26-221012-0010 | Thực phẩm bổ sung | 12-10-2022 |
|
| 20186 | Công ty TNHH Thực Phẩm Dinh Dưỡng Quốc Gia Goldent Food Australia | khu xuân hà, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nước Yến sào nestkids Grow canxi nano Mk7 | 000.02.19.H26-221012-0009 | Thực phẩm bổ sung | 12-10-2022 |
|
| 20187 | Công ty TNHH Thực Phẩm Dinh Dưỡng Quốc Gia Goldent Food Australia | khu xuân hà, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Sunny White | 000.02.19.H26-221012-0008 | Thực phẩm bổ sung | 12-10-2022 |
|
| 20188 | Công ty TNHH Thực Phẩm Dinh Dưỡng Quốc Gia Goldent Food Australia | khu xuân hà, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nước Yến sào nestkids Pedia Gold | 000.02.19.H26-221012-0007 | Thực phẩm bổ sung | 12-10-2022 |
|
| 20189 | Công ty TNHH Thực Phẩm Dinh Dưỡng Quốc Gia Goldent Food Australia | khu xuân hà, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nước Yến sào nestkids Plus | 000.02.19.H26-221012-0006 | Thực phẩm bổ sung | 12-10-2022 |
|
| 20190 | Công ty TNHH Thực Phẩm Dinh Dưỡng Quốc Gia Goldent Food Australia | khu xuân hà, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Nước yến sào nestkids Hồng sâm | 000.02.19.H26-221012-0005 | Thực phẩm bổ sung | 12-10-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||