| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20101 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHÂU Á HCT | căn l.k 2 khu nhà ở thấp tầng liền kề, ngõ 124 phố vĩnh tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bánh ăn dặm cho bé Babydream Mini-Zwieback | 000.02.19.H26-221015-0007 | Thực phẩm bổ sung | 15-10-2022 |
|
| 20102 | Công ty cổ phần thương mại quốc tế HT Natural | Thôn Phúc Am, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Viên uống ZIKII | 000.02.19.H26-221015-0006 | Thực phẩm bổ sung | 15-10-2022 |
|
| 20103 | CÔNG TY TNHH RINA PHARMA Hồ sơ hủy | Điểm Công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung S SLIM Plus | 000.02.19.H26-221015-0005 | Thực phẩm bổ sung | 15-10-2022 |
công văn xin hủy |
| 20104 | CÔNG TY TNHH HOÀNG CHÂU PHARMA Hồ sơ hủy | Số 24 ngõ 8/11 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Trà xoài detox | 000.02.19.H26-221015-0004 | Thực phẩm bổ sung | 15-10-2022 |
công văn xin hủy |
| 20105 | Công ty TNHH Jade Bảo An | Số 10 ngõ 4 ngách 4/17 Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung My slim | 000.02.19.H26-221015-0003 | Thực phẩm bổ sung | 15-10-2022 |
|
| 20106 | Công ty TNHH TM&DV Kimblynhoang Cosmetits | Số 1 ngõ 8 đường Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Silver Pearl | 000.02.19.H26-221015-0002 | Thực phẩm bổ sung | 15-10-2022 |
|
| 20107 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm quốc tế New life | Số 140 đường Cầu Diễn, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Kim Thanh Trí | 000.02.19.H26-221015-0001 | Thực phẩm bổ sung | 15-10-2022 |
|
| 20108 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUYỀN CHI NGỌC Hồ sơ hủy | số 5, ngách 35 ngõ 214 đường nguyễn xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Yến sào thiên nhiên đường phèn Hogi Special (Tổ yến thiên nhiên 15%) | 000.02.19.H26-221014-0012 | Thực phẩm bổ sung | 14-10-2022 |
công văn xin hủy |
| 20109 | Công ty Cổ phần Quốc tế Hải Âu | Số 41, ngách 58 ngõ 108, Đường Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm: Citric acid monohydrate | 000.02.19.H26-221014-0011 | Phụ gia | 14-10-2022 |
|
| 20110 | CÔNG TY TNHH CHIẾT XUẤT DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | thôn thượng phúc, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Bột tang phiêu tiêu | 000.02.19.H26-221014-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 14-10-2022 |
|
| 20111 | Công ty cổ phần sản xuất dược liệu trung ương 28 | thôn 5, Xã Phú Cát, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Darukine | 000.02.19.H26-221014-0009 | Thực phẩm bổ sung | 14-10-2022 |
|
| 20112 | Công ty TNHH Imarket Việt Nam | tầng 12, tòa nhà charmvit tower, số 117 đường trần duy hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | KHAY NHỰA | 000.02.19.H26-221014-0008 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 14-10-2022 |
|
| 20113 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC MÙA XUÂN | Tầng 8 tòa nhà ELCOM, phố Duy Tân, phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Bào tử Bacillus Natto | 000.02.19.H26-221014-0007 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 14-10-2022 |
|
| 20114 | CÔNG TY TNHH HÀNG TIÊU DÙNG VIỆT CHÂU | 14c phố hàng than, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Máy tiệt trùng sấy khô bằng tia UVC Led - King 2 - Fatzbaby FB1799BT | 000.02.19.H26-221014-0006 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 14-10-2022 |
|
| 20115 | CÔNG TY TNHH HÀNG TIÊU DÙNG VIỆT CHÂU | 14c phố hàng than, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Máy hâm sữa - Mono 2 - FB3002SL | 000.02.19.H26-221014-0005 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 14-10-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||