| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19186 | Công ty cổ phần giải pháp đóng gói Hoàng Gia | Số 44, ngõ 215 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | MÀNG NHỰA PVC | 000.02.19.H26-221205-0002 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 05-12-2022 |
|
| 19187 | Công ty cổ phần giải pháp đóng gói Hoàng Gia | Số 44, ngõ 215 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | MÀNG PVC/PE | 000.02.19.H26-221205-0001 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 05-12-2022 |
|
| 19188 | Công Ty Cổ Phần Hóa Dược - Dược Phẩm I Hồ sơ hủy | Số 9, Đường Louis VII, Khu đô thị Louis City,, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Magnesium carbonate light | 000.02.19.H26-221203-0031 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-12-2022 |
Công ty có công văn số 1912/HD-TB ngày 19/12/2025 về việc xin hủy các bản tự công bố sản phẩm |
| 19189 | Công ty TNHH XNK Lan Quân | Cụm 1, Xã Phúc Hòa, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | Bộ nồi inox gồm 5 nồi và 1 ấm đun nước, nhãn hiệu Canaval, model CA-139 | 000.02.19.H26-221203-0030 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 03-12-2022 |
|
| 19190 | Công ty TNHH DP Tân Quang | TT01-30, DA Hải Đăng City, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Cao xấu hổ | 000.02.19.H26-221203-0029 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-12-2022 |
|
| 19191 | Công ty TNHH DP Tân Quang | TT01-30, DA Hải Đăng City, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Cao Dây đau xương | 000.02.19.H26-221203-0028 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-12-2022 |
|
| 19192 | Công ty TNHH DP Tân Quang | TT01-30, DA Hải Đăng City, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Cao Huyết đằng | 000.02.19.H26-221203-0027 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-12-2022 |
|
| 19193 | Công ty TNHH DP Tân Quang | TT01-30, DA Hải Đăng City, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Cao Bông ổi | 000.02.19.H26-221203-0026 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-12-2022 |
|
| 19194 | Công ty TNHH DP Tân Quang | TT01-30, DA Hải Đăng City, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Cao Bòng bong | 000.02.19.H26-221203-0025 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-12-2022 |
|
| 19195 | Công ty TNHH DP Tân Quang | TT01-30, DA Hải Đăng City, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Cao Bọ mẩy | 000.02.19.H26-221203-0024 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-12-2022 |
|
| 19196 | Công ty TNHH DP Tân Quang | TT01-30, DA Hải Đăng City, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Cao Dây gắm | 000.02.19.H26-221203-0023 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-12-2022 |
|
| 19197 | Công ty TNHH DP Tân Quang | TT01-30, DA Hải Đăng City, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Cao lá lốt | 000.02.19.H26-221203-0016 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-12-2022 |
|
| 19198 | Công ty TNHH DP Tân Quang | TT01-30, DA Hải Đăng City, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Cao Thanh hộc | 000.02.19.H26-221203-0015 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-12-2022 |
|
| 19199 | Công ty TNHH DP Tân Quang | TT01-30, DA Hải Đăng City, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Cao giảo cổ lam | 000.02.19.H26-221203-0014 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-12-2022 |
|
| 19200 | Công ty TNHH DP Tân Quang | TT01-30, DA Hải Đăng City, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Cao đơn kim | 000.02.19.H26-221203-0013 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 03-12-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||