| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19081 | Công ty TNHH Thương Mại Vạn An | 112 lĩnh nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Bình sữa mô phỏng tự nhiên PPSU hiệu Philips avent | 000.02.19.H26-221209-0018 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 09-12-2022 |
|
| 19082 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM LINH HOA | số 12, ngõ 62 phố ngọc hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Món ăn chế biến từ thịt gà (hiệu bếp nhà) | 000.02.19.H26-221209-0017 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 09-12-2022 |
|
| 19083 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM LINH HOA | số 12, ngõ 62 phố ngọc hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | Thịt heo chưng mắm tép (hiệu bếp nhà) | 000.02.19.H26-221209-0016 | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn | 09-12-2022 |
|
| 19084 | Công ty TNHH thương mại Queen Diamond Pharma | Số nhà 23, ngách 18, hẻm 12, ngõ 199 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Collagen shishio | 000.02.19.H26-221209-0015 | Thực phẩm bổ sung | 09-12-2022 |
|
| 19085 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP DINH DƯỠNG FINDKOSTS | Số 33, ngách 606/137, Tổ 28 đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Michi nest Yến sào đông trùng Hạ thảo | 000.02.19.H26-221209-0014 | Thực phẩm bổ sung | 09-12-2022 |
|
| 19086 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN Y DƯỢC VIỆT | TT4B-06 Khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Diệu pháp Dạ Vương | 000.02.19.H26-221209-0013 | Thực phẩm bổ sung | 09-12-2022 |
|
| 19087 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN Y DƯỢC VIỆT | TT4B-06 Khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Diệu pháp good | 000.02.19.H26-221209-0012 | Thực phẩm bổ sung | 09-12-2022 |
|
| 19088 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIONATURE VIỆT NAM | số 85, đường lê xuân điệp, tổ 20, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: White kidney bean powder extract 10000 units/gm(Chiết xuất đậu trắng) | 000.02.19.H26-221209-0011 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 09-12-2022 |
|
| 19089 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIONATURE VIỆT NAM | số 85, đường lê xuân điệp, tổ 20, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Banaba dry extract (Chiết xuất bằng lăng nước) | 000.02.19.H26-221209-0010 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 09-12-2022 |
|
| 19090 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIONATURE VIỆT NAM | số 85, đường lê xuân điệp, tổ 20, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: VEGPANZYME PLUS | 000.02.19.H26-221209-0009 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 09-12-2022 |
|
| 19091 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIONATURE VIỆT NAM | số 85, đường lê xuân điệp, tổ 20, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Berberis aristata extract (berberin 95%)(Chiết xuất Hoàng liên râu) | 000.02.19.H26-221209-0008 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 09-12-2022 |
|
| 19092 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VẠN TAM Hồ sơ hủy | Số 45, Ngõ 14, Phố Văn La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung KimochiGold | 000.02.19.H26-221209-0007 | Thực phẩm bổ sung | 09-12-2022 |
công văn xin hủy |
| 19093 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIONATURE VIỆT NAM | số 85, đường lê xuân điệp, tổ 20, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Elder berry dry extract (Chiết xuất quả cơm cháy) | 000.02.19.H26-221209-0004 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 09-12-2022 |
|
| 19094 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIONATURE VIỆT NAM | số 85, đường lê xuân điệp, tổ 20, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Green tea extract (Chiết xuất trà xanh) | 000.02.19.H26-221209-0003 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 09-12-2022 |
|
| 19095 | Công ty TNHH Thương Mại và Vận Tải Thái Tân | Số 22 Phố Thể Giao, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | Phụ gia thực phẩm BREWERS CLAREX XF | 000.02.19.H26-221208-0019 | Phụ gia | 08-12-2022 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||