| STT | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ doanh nghiệp | Tên sản phẩm | Mã hồ sơ | Nhóm sản phẩm | Ngày tự công bố | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18601 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu B4Y | số 511, đường lạc long quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Quánh có nắp Berlinger haus | 000.02.19.H26-230108-0001 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 08-01-2023 |
|
| 18602 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO HOÀNG CHÂU | đội 11, xóm chùa đồng, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Nano Lá khôi | 000.02.19.H26-230107-0035 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 07-01-2023 |
|
| 18603 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO HOÀNG CHÂU | đội 11, xóm chùa đồng, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Nano Rutin | 000.02.19.H26-230107-0034 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 07-01-2023 |
|
| 18604 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO HOÀNG CHÂU | đội 11, xóm chùa đồng, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Nano Hy thiêm | 000.02.19.H26-230107-0033 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 07-01-2023 |
|
| 18605 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO HOÀNG CHÂU | đội 11, xóm chùa đồng, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Nano Tam thất | 000.02.19.H26-230107-0032 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 07-01-2023 |
|
| 18606 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO HOÀNG CHÂU | đội 11, xóm chùa đồng, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Nano Trinh nữ hoàng cung | 000.02.19.H26-230107-0031 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 07-01-2023 |
|
| 18607 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO HOÀNG CHÂU | đội 11, xóm chùa đồng, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Nano Ngải tiên | 000.02.19.H26-230107-0030 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 07-01-2023 |
|
| 18608 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO HOÀNG CHÂU | đội 11, xóm chùa đồng, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm Nano đan sâm | 000.02.19.H26-230107-0029 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 07-01-2023 |
|
| 18609 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VINAWATER | 152B Ngõ 358/40/30 đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Nước uống đóng chai Vina | 000.02.19.H26-230107-0028 | Nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước đá dùng liền và nước đá dùng chế biến thực phẩm | 07-01-2023 |
|
| 18610 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Inora | Số 26 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung GANOMIN | 000.02.19.H26-230107-0027 | Thực phẩm bổ sung | 07-01-2023 |
|
| 18611 | CÔNG TY TNHH CATERPILLAR GLOBAL Hồ sơ thu hồi | Số nhà 217, ngõ 42 phố Thịnh Liệt, phường Thịnh Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung AGAR QUEEN | 000.02.19.H26-230107-0026 | Thực phẩm bổ sung | 07-01-2023 |
Công văn rút hồ sơ tự công bố sản phẩm |
| 18612 | CÔNG TY TNHH CATERPILLAR GLOBAL | Số nhà 217, ngõ 42 phố Thịnh Liệt, phường Thịnh Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung AGAR JIN | 000.02.19.H26-230107-0025 | Thực phẩm bổ sung | 07-01-2023 |
|
| 18613 | Công ty TNHH GIAFOOD VIỆT NAM Hồ sơ hủy | số 4, dãy n3, ngõ 90 nguyễn tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | Nguyên liệu thực phẩm: Non dairy creamer LK 35 DA | 000.02.19.H26-230107-0024 | Nguyên liệu sản xuất thực phẩm | 07-01-2023 |
Công ty có công văn số 01/GIAFOOD/2024 ngày 01/02/2024 xin hủy hồ sơ tự công bố |
| 18614 | CÔNG TY TNHH RINA PHARMA Hồ sơ hủy | Điểm Công nghiệp Đan Phượng, Xã Đan Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | Thực phẩm bổ sung Bữa ăn dinh dưỡng | 000.02.19.H26-230107-0023 | Thực phẩm bổ sung | 07-01-2023 |
công văn xin hủy |
| 18615 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu B4Y | số 511, đường lạc long quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | Bộ nồi chảo và dụng cụ nhà bếp kèm lọ gia vị BLAUMANN | 000.02.19.H26-230107-0022 | Dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | 07-01-2023 |
|
| Bước | Ngày bắt đầu dự kiến | Số ngày QĐ | Ngày kết thúc dự kiến | Tiến độ thực tế | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công việc | Bắt đầu | Kết thúc | Người thực hiện | ||||